Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 17A-505.17 | - | Thái Bình | Xe Con | 21/11/2024 - 10:45 |
| 51M-279.13 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 21/11/2024 - 10:45 |
| 60C-763.78 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 21/11/2024 - 10:45 |
| 30M-131.45 | - | Hà Nội | Xe Con | 21/11/2024 - 10:45 |
| 47C-412.81 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 21/11/2024 - 10:45 |
| 29K-331.93 | - | Hà Nội | Xe Tải | 21/11/2024 - 10:45 |
| 60K-669.82 | - | Đồng Nai | Xe Con | 21/11/2024 - 10:45 |
| 30M-212.90 | - | Hà Nội | Xe Con | 21/11/2024 - 10:45 |
| 30M-347.73 | - | Hà Nội | Xe Con | 21/11/2024 - 10:45 |
| 30M-116.84 | - | Hà Nội | Xe Con | 21/11/2024 - 10:45 |
| 27A-130.82 | - | Điện Biên | Xe Con | 21/11/2024 - 10:45 |
| 51N-112.49 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 21/11/2024 - 10:45 |
| 88A-820.27 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 21/11/2024 - 10:45 |
| 47B-045.74 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | 21/11/2024 - 10:45 |
| 89A-558.84 | - | Hưng Yên | Xe Con | 21/11/2024 - 10:45 |
| 29D-631.54 | - | Hà Nội | Xe tải van | 21/11/2024 - 10:45 |
| 49A-773.78 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 21/11/2024 - 10:45 |
| 62A-477.21 | - | Long An | Xe Con | 21/11/2024 - 10:45 |
| 51M-105.90 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 21/11/2024 - 10:45 |
| 30M-149.70 | - | Hà Nội | Xe Con | 21/11/2024 - 10:45 |
| 30M-199.67 | - | Hà Nội | Xe Con | 21/11/2024 - 10:45 |
| 30M-398.17 | - | Hà Nội | Xe Con | 21/11/2024 - 10:45 |
| 25A-087.73 | - | Lai Châu | Xe Con | 21/11/2024 - 10:45 |
| 51N-087.27 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 21/11/2024 - 10:45 |
| 37K-510.47 | - | Nghệ An | Xe Con | 21/11/2024 - 10:45 |
| 20C-315.74 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | 21/11/2024 - 10:45 |
| 20B-035.92 | - | Thái Nguyên | Xe Khách | 21/11/2024 - 10:45 |
| 72C-270.82 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | 21/11/2024 - 10:45 |
| 30M-199.01 | - | Hà Nội | Xe Con | 21/11/2024 - 10:45 |
| 89A-562.72 | - | Hưng Yên | Xe Con | 21/11/2024 - 10:45 |