Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-252.53 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
18/11/2024 - 10:45
|
| 30M-260.60 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:45
|
| 74C-147.14 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Tải |
18/11/2024 - 10:45
|
| 60K-642.42 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:45
|
| 43A-947.47 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:45
|
| 92A-441.41 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:45
|
| 78B-019.19 |
-
|
Phú Yên |
Xe Khách |
18/11/2024 - 10:45
|
| 36K-294.29 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:45
|
| 60C-756.56 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
18/11/2024 - 10:45
|
| 77A-367.36 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:45
|
| 29K-376.37 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
18/11/2024 - 10:45
|
| 30M-140.40 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:45
|
| 72A-870.87 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:45
|
| 51N-120.20 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:45
|
| 61C-643.64 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
18/11/2024 - 10:00
|
| 15K-484.84 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:00
|
| 34A-954.95 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:00
|
| 29K-409.40 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
18/11/2024 - 10:00
|
| 72A-848.46 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:00
|
| 51M-292.92 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
18/11/2024 - 10:00
|
| 30M-212.21 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:00
|
| 51L-964.96 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:00
|
| 14K-001.01 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:00
|
| 72B-048.04 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Khách |
18/11/2024 - 10:00
|
| 34A-969.60 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:00
|
| 37K-505.02 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:00
|
| 51E-353.53 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
18/11/2024 - 10:00
|
| 63C-230.30 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
18/11/2024 - 10:00
|
| 51L-919.10 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:00
|
| 90A-291.91 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:00
|