Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 49A-747.48 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:45
|
| 92C-263.26 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
18/11/2024 - 10:45
|
| 48A-260.26 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:45
|
| 34C-448.44 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
18/11/2024 - 10:45
|
| 79A-585.58 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:45
|
| 64A-208.08 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:45
|
| 48A-254.54 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:45
|
| 30M-075.07 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:45
|
| 15K-484.80 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:45
|
| 43A-949.94 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:45
|
| 62A-474.77 |
-
|
Long An |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:45
|
| 30M-147.14 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:45
|
| 35A-467.46 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:45
|
| 51N-094.94 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:45
|
| 88C-314.14 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
18/11/2024 - 10:00
|
| 67B-031.03 |
-
|
An Giang |
Xe Khách |
18/11/2024 - 10:00
|
| 61C-628.28 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
18/11/2024 - 10:00
|
| 61C-634.34 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
18/11/2024 - 10:00
|
| 81A-474.74 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:00
|
| 84D-006.00 |
-
|
Trà Vinh |
Xe tải van |
18/11/2024 - 10:00
|
| 88D-021.21 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe tải van |
18/11/2024 - 10:00
|
| 60C-762.62 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
18/11/2024 - 10:00
|
| 60C-787.78 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
18/11/2024 - 10:00
|
| 22A-270.27 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:00
|
| 73C-191.94 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
18/11/2024 - 10:00
|
| 43C-323.23 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
18/11/2024 - 10:00
|
| 47A-854.85 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:00
|
| 99C-333.34 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
18/11/2024 - 10:00
|
| 71B-025.02 |
-
|
Bến Tre |
Xe Khách |
18/11/2024 - 10:00
|
| 15K-434.39 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:00
|