Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 22B-019.01 | - | Tuyên Quang | Xe Khách | 18/11/2024 - 10:45 |
| 34C-448.44 | - | Hải Dương | Xe Tải | 18/11/2024 - 10:45 |
| 79A-585.58 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 18/11/2024 - 10:45 |
| 51M-252.53 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 18/11/2024 - 10:45 |
| 64A-208.08 | - | Vĩnh Long | Xe Con | 18/11/2024 - 10:45 |
| 47C-415.41 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 18/11/2024 - 10:45 |
| 43A-947.47 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 18/11/2024 - 10:45 |
| 62A-474.77 | - | Long An | Xe Con | 18/11/2024 - 10:45 |
| 35A-467.46 | - | Ninh Bình | Xe Con | 18/11/2024 - 10:45 |
| 77A-367.36 | - | Bình Định | Xe Con | 18/11/2024 - 10:45 |
| 30M-140.40 | - | Hà Nội | Xe Con | 18/11/2024 - 10:45 |
| 29K-377.37 | - | Hà Nội | Xe Tải | 18/11/2024 - 10:45 |
| 60K-697.69 | - | Đồng Nai | Xe Con | 18/11/2024 - 10:45 |
| 30M-260.60 | - | Hà Nội | Xe Con | 18/11/2024 - 10:45 |
| 60C-762.62 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 18/11/2024 - 10:00 |
| 71B-025.02 | - | Bến Tre | Xe Khách | 18/11/2024 - 10:00 |
| 72A-848.46 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | 18/11/2024 - 10:00 |
| 47A-854.85 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 18/11/2024 - 10:00 |
| 47C-416.16 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 18/11/2024 - 10:00 |
| 61C-643.64 | - | Bình Dương | Xe Tải | 18/11/2024 - 10:00 |
| 49A-767.76 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 18/11/2024 - 10:00 |
| 99C-333.34 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 18/11/2024 - 10:00 |
| 29K-409.40 | - | Hà Nội | Xe Tải | 18/11/2024 - 10:00 |
| 19A-738.73 | - | Phú Thọ | Xe Con | 18/11/2024 - 10:00 |
| 15K-484.84 | - | Hải Phòng | Xe Con | 18/11/2024 - 10:00 |
| 51M-292.92 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 18/11/2024 - 10:00 |
| 15K-434.39 | - | Hải Phòng | Xe Con | 18/11/2024 - 10:00 |
| 30M-212.21 | - | Hà Nội | Xe Con | 18/11/2024 - 10:00 |
| 15B-055.05 | - | Hải Phòng | Xe Khách | 18/11/2024 - 10:00 |
| 36K-305.05 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 18/11/2024 - 10:00 |