Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-121.21 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
18/11/2024 - 10:45
|
| 70A-609.60 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:45
|
| 88A-814.81 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:45
|
| 99A-853.85 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:45
|
| 76C-181.88 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Tải |
18/11/2024 - 10:45
|
| 37C-595.96 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
18/11/2024 - 10:45
|
| 51M-171.72 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
18/11/2024 - 10:45
|
| 20A-898.94 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:45
|
| 95C-092.09 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Tải |
18/11/2024 - 10:45
|
| 36K-281.28 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:45
|
| 38A-678.67 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:45
|
| 30M-050.05 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:45
|
| 37K-486.48 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:45
|
| 85A-151.15 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:45
|
| 51N-076.07 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:00
|
| 43A-964.96 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:00
|
| 15K-426.26 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:00
|
| 17B-029.29 |
-
|
Thái Bình |
Xe Khách |
18/11/2024 - 10:00
|
| 67B-031.03 |
-
|
An Giang |
Xe Khách |
18/11/2024 - 10:00
|
| 61C-634.34 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
18/11/2024 - 10:00
|
| 51M-279.27 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
18/11/2024 - 10:00
|
| 14K-040.44 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:00
|
| 63B-035.03 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Khách |
18/11/2024 - 10:00
|
| 60C-787.78 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
18/11/2024 - 10:00
|
| 43C-323.23 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
18/11/2024 - 10:00
|
| 88A-829.82 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:00
|
| 61C-628.28 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
18/11/2024 - 10:00
|
| 36C-565.65 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
18/11/2024 - 10:00
|
| 24A-321.21 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:00
|
| 88D-021.21 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe tải van |
18/11/2024 - 10:00
|