Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 75B-030.00 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Khách |
22/11/2024 - 14:15
|
| 14K-000.38 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
22/11/2024 - 14:15
|
| 61K-594.44 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
22/11/2024 - 14:15
|
| 98B-046.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Khách |
22/11/2024 - 14:15
|
| 98C-388.81 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
22/11/2024 - 14:15
|
| 43A-977.78 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
22/11/2024 - 14:15
|
| 49A-777.42 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
22/11/2024 - 14:15
|
| 61K-522.23 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
22/11/2024 - 14:15
|
| 94A-111.44 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
22/11/2024 - 14:15
|
| 17D-016.66 |
-
|
Thái Bình |
Xe tải van |
22/11/2024 - 14:15
|
| 14K-000.63 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
22/11/2024 - 14:15
|
| 98A-888.17 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
22/11/2024 - 14:15
|
| 62A-488.83 |
-
|
Long An |
Xe Con |
22/11/2024 - 14:15
|
| 37K-511.13 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
22/11/2024 - 14:15
|
| 65C-277.79 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
22/11/2024 - 14:15
|
| 60C-777.82 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
22/11/2024 - 14:15
|
| 88C-311.15 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
22/11/2024 - 14:15
|
| 36C-555.14 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
22/11/2024 - 14:15
|
| 17A-499.94 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
22/11/2024 - 14:15
|
| 77C-266.68 |
-
|
Bình Định |
Xe Tải |
22/11/2024 - 14:15
|
| 89B-025.55 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Khách |
22/11/2024 - 14:15
|
| 34D-041.11 |
-
|
Hải Dương |
Xe tải van |
22/11/2024 - 14:15
|
| 60K-687.77 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
22/11/2024 - 14:15
|
| 63A-333.10 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
22/11/2024 - 14:15
|
| 79D-013.33 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe tải van |
22/11/2024 - 14:15
|
| 15K-444.24 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
22/11/2024 - 14:15
|
| 78A-222.19 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
22/11/2024 - 14:15
|
| 81C-287.77 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
22/11/2024 - 14:15
|
| 12C-141.11 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Tải |
22/11/2024 - 14:15
|
| 47A-822.21 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
22/11/2024 - 14:15
|