Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-082.78 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:45
|
| 30M-052.01 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 30M-369.80 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 36K-293.87 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 51L-896.71 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 51N-098.30 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 30M-263.12 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 43A-956.34 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 51M-081.21 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:45
|
| 51L-982.20 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 92C-261.57 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:45
|
| 30M-203.45 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 89A-567.47 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 20A-861.93 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 30M-262.72 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 51M-123.05 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:45
|
| 51B-715.30 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Khách |
21/11/2024 - 10:45
|
| 51L-915.10 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 60C-762.92 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:45
|
| 60K-669.32 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 36K-289.10 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 51N-019.13 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 61K-565.27 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 89A-566.54 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 51L-912.64 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 73C-195.58 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:45
|
| 65C-254.16 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:45
|
| 51L-966.56 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 60C-771.63 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:45
|
| 15K-487.44 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|