Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30M-093.36 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 30M-353.85 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 30M-331.18 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 37C-585.58 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:45
|
| 51N-021.59 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 67A-336.19 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 23A-168.15 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 28C-125.96 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:45
|
| 30M-152.95 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 63C-236.28 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:45
|
| 98A-894.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 48A-250.00 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 51N-061.06 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 68B-035.36 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Khách |
21/11/2024 - 10:45
|
| 14K-010.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 15K-440.22 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 20A-897.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 19A-724.89 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 20C-312.11 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:45
|
| 30M-274.47 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 14C-464.77 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:45
|
| 92B-039.88 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Khách |
21/11/2024 - 10:45
|
| 30M-152.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 75C-160.88 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:45
|
| 61K-545.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 97A-098.77 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 51N-097.98 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 79A-571.75 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 30M-172.44 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 51N-037.44 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|