Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 36K-295.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 74A-285.33 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 72A-844.00 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 72A-844.77 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 51M-065.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:45
|
| 51M-145.99 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:45
|
| 47C-402.77 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:45
|
| 60C-780.79 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:45
|
| 51M-063.60 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:45
|
| 62C-218.88 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:45
|
| 27A-135.86 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 60K-676.69 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 62B-032.77 |
-
|
Long An |
Xe Khách |
21/11/2024 - 10:45
|
| 29K-444.07 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:45
|
| 19A-722.77 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 19A-747.39 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 75A-402.22 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 71A-213.66 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 98A-908.22 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 68A-371.86 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 29K-353.33 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:45
|
| 99C-341.77 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:45
|
| 35A-482.86 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 79B-046.11 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Khách |
21/11/2024 - 10:45
|
| 24A-316.39 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 98C-383.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:45
|
| 51M-123.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:45
|
| 35A-480.81 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 51M-279.72 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:45
|
| 68A-374.89 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|