Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-109.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 19/11/2024 - 08:30 |
| 38A-694.39 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 19/11/2024 - 08:30 |
| 78B-022.39 | - | Phú Yên | Xe Khách | 19/11/2024 - 08:30 |
| 29K-391.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | 19/11/2024 - 08:30 |
| 30M-181.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 19/11/2024 - 08:30 |
| 29K-394.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | 19/11/2024 - 08:30 |
| 64A-207.39 | - | Vĩnh Long | Xe Con | 19/11/2024 - 08:30 |
| 98C-380.39 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 19/11/2024 - 08:30 |
| 66A-301.79 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 19/11/2024 - 08:30 |
| 15K-481.79 | - | Hải Phòng | Xe Con | 19/11/2024 - 08:30 |
| 65C-271.39 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 19/11/2024 - 08:30 |
| 14K-005.39 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 19/11/2024 - 08:30 |
| 63A-336.39 | - | Tiền Giang | Xe Con | 19/11/2024 - 08:30 |
| 68A-373.79 | - | Kiên Giang | Xe Con | 19/11/2024 - 08:30 |
| 30M-086.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 19/11/2024 - 08:30 |
| 30M-089.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 19/11/2024 - 08:30 |
| 72C-271.79 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | 19/11/2024 - 08:30 |
| 30M-147.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 19/11/2024 - 08:30 |
| 36K-302.79 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 19/11/2024 - 08:30 |
| 20B-036.79 | - | Thái Nguyên | Xe Khách | 19/11/2024 - 08:30 |
| 98B-044.39 | - | Bắc Giang | Xe Khách | 19/11/2024 - 08:30 |
| 99A-857.39 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 19/11/2024 - 08:30 |
| 89C-355.39 | - | Hưng Yên | Xe Tải | 19/11/2024 - 08:30 |
| 74C-144.79 | - | Quảng Trị | Xe Tải | 19/11/2024 - 08:30 |
| 98B-047.79 | - | Bắc Giang | Xe Khách | 19/11/2024 - 08:30 |
| 15K-449.39 | - | Hải Phòng | Xe Con | 19/11/2024 - 08:30 |
| 37C-593.39 | - | Nghệ An | Xe Tải | 19/11/2024 - 08:30 |
| 37K-564.79 | - | Nghệ An | Xe Con | 19/11/2024 - 08:30 |
| 30M-276.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 19/11/2024 - 08:30 |
| 89D-026.79 | - | Hưng Yên | Xe tải van | 19/11/2024 - 08:30 |