Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 99C-340.40 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
18/11/2024 - 10:00
|
| 36K-305.05 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:00
|
| 22A-270.27 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:00
|
| 34A-954.95 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:00
|
| 51E-353.53 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
18/11/2024 - 10:00
|
| 67A-333.31 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:00
|
| 51L-919.10 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:00
|
| 14K-001.01 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:00
|
| 72B-048.04 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Khách |
18/11/2024 - 10:00
|
| 34A-969.60 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:00
|
| 79C-232.39 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
18/11/2024 - 10:00
|
| 37K-505.02 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:00
|
| 63C-230.30 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
18/11/2024 - 10:00
|
| 11A-137.13 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:00
|
| 90A-291.91 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:00
|
| 51M-218.21 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
18/11/2024 - 10:00
|
| 72C-275.75 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
18/11/2024 - 10:00
|
| 30M-124.12 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:00
|
| 15C-487.48 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
18/11/2024 - 10:00
|
| 51M-251.51 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
18/11/2024 - 10:00
|
| 48A-256.56 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:00
|
| 51N-076.07 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:00
|
| 43A-964.96 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:00
|
| 15K-426.26 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:00
|
| 17B-029.29 |
-
|
Thái Bình |
Xe Khách |
18/11/2024 - 10:00
|
| 67B-031.03 |
-
|
An Giang |
Xe Khách |
18/11/2024 - 10:00
|
| 61C-634.34 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
18/11/2024 - 10:00
|
| 51M-279.27 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
18/11/2024 - 10:00
|
| 14K-040.44 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
18/11/2024 - 10:00
|
| 63B-035.03 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Khách |
18/11/2024 - 10:00
|