Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 62A-488.83 |
-
|
Long An |
Xe Con |
22/11/2024 - 14:15
|
| 77C-266.68 |
-
|
Bình Định |
Xe Tải |
22/11/2024 - 14:15
|
| 60K-687.77 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
22/11/2024 - 14:15
|
| 89B-025.55 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Khách |
22/11/2024 - 14:15
|
| 34D-041.11 |
-
|
Hải Dương |
Xe tải van |
22/11/2024 - 14:15
|
| 30M-266.67 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 14:15
|
| 88C-311.15 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
22/11/2024 - 14:15
|
| 66B-024.44 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Khách |
22/11/2024 - 13:30
|
| 51M-111.58 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 13:30
|
| 51N-133.30 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 51N-111.32 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 51L-911.12 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 17C-222.47 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
22/11/2024 - 13:30
|
| 15K-433.34 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 29K-433.34 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/11/2024 - 13:30
|
| 38D-021.11 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe tải van |
22/11/2024 - 13:30
|
| 49B-033.30 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Khách |
22/11/2024 - 13:30
|
| 98A-888.74 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 81A-474.44 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 89A-555.04 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 60B-078.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Khách |
22/11/2024 - 13:30
|
| 14K-000.72 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 51M-222.70 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 13:30
|
| 30M-333.10 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 30M-111.24 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 61K-549.99 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 18A-500.01 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 30M-072.22 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 51L-999.61 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 29K-416.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/11/2024 - 13:30
|