Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 98B-044.43 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Khách |
22/11/2024 - 14:15
|
| 62C-222.37 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
22/11/2024 - 14:15
|
| 48A-253.33 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
22/11/2024 - 14:15
|
| 75B-030.00 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Khách |
22/11/2024 - 14:15
|
| 14K-000.38 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
22/11/2024 - 14:15
|
| 61K-594.44 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
22/11/2024 - 14:15
|
| 98B-046.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Khách |
22/11/2024 - 14:15
|
| 17C-222.58 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
22/11/2024 - 13:30
|
| 71C-136.66 |
-
|
Bến Tre |
Xe Tải |
22/11/2024 - 13:30
|
| 88A-822.27 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 60K-657.77 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 19A-741.11 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 51N-111.32 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 60C-788.89 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
22/11/2024 - 13:30
|
| 68C-177.79 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
22/11/2024 - 13:30
|
| 29K-444.38 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/11/2024 - 13:30
|
| 30M-355.52 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 51N-133.30 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 51M-111.58 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 13:30
|
| 72C-266.62 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
22/11/2024 - 13:30
|
| 61K-555.45 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 51L-911.12 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 92A-444.15 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 25B-011.16 |
-
|
Lai Châu |
Xe Khách |
22/11/2024 - 13:30
|
| 43D-013.33 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe tải van |
22/11/2024 - 13:30
|
| 29K-433.34 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/11/2024 - 13:30
|
| 66B-024.44 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Khách |
22/11/2024 - 13:30
|
| 14K-000.72 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 30M-333.10 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 17C-222.47 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
22/11/2024 - 13:30
|