Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 98B-047.79 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Khách |
19/11/2024 - 08:30
|
| 30M-147.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
19/11/2024 - 08:30
|
| 36K-302.79 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
19/11/2024 - 08:30
|
| 14K-005.39 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
19/11/2024 - 08:30
|
| 37C-593.39 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
19/11/2024 - 08:30
|
| 99A-857.39 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
19/11/2024 - 08:30
|
| 89C-355.39 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
19/11/2024 - 08:30
|
| 20B-036.79 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Khách |
19/11/2024 - 08:30
|
| 98B-044.39 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Khách |
19/11/2024 - 08:30
|
| 29K-394.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
19/11/2024 - 08:30
|
| 74C-144.79 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Tải |
19/11/2024 - 08:30
|
| 89D-026.79 |
-
|
Hưng Yên |
Xe tải van |
19/11/2024 - 08:30
|
| 51M-124.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 08:30
|
| 51N-080.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
19/11/2024 - 08:30
|
| 15K-449.39 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
19/11/2024 - 08:30
|
| 29K-391.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
19/11/2024 - 08:30
|
| 20A-890.79 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
19/11/2024 - 08:30
|
| 79B-044.39 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Khách |
19/11/2024 - 08:30
|
| 51L-957.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
19/11/2024 - 08:30
|
| 37K-564.79 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
19/11/2024 - 08:30
|
| 30M-276.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
19/11/2024 - 08:30
|
| 67A-335.39 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
19/11/2024 - 08:30
|
| 71A-219.79 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
19/11/2024 - 08:30
|
| 60K-693.79 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
19/11/2024 - 08:30
|
| 30M-110.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
19/11/2024 - 08:30
|
| 85B-014.39 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Khách |
19/11/2024 - 08:30
|
| 78A-219.39 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
19/11/2024 - 08:30
|
| 43A-974.39 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
19/11/2024 - 08:30
|
| 30M-408.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:45
|
| 51M-161.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
18/11/2024 - 15:45
|