Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 78B-022.39 |
-
|
Phú Yên |
Xe Khách |
19/11/2024 - 08:30
|
| 64A-207.39 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
19/11/2024 - 08:30
|
| 98C-380.39 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
19/11/2024 - 08:30
|
| 66A-301.79 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
19/11/2024 - 08:30
|
| 65C-271.39 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
19/11/2024 - 08:30
|
| 14K-005.39 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
19/11/2024 - 08:30
|
| 51M-124.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 08:30
|
| 63A-336.39 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
19/11/2024 - 08:30
|
| 60K-693.79 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
19/11/2024 - 08:30
|
| 51N-080.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
19/11/2024 - 08:30
|
| 68A-373.79 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
19/11/2024 - 08:30
|
| 38C-252.79 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 08:30
|
| 72C-271.79 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
19/11/2024 - 08:30
|
| 30M-147.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
19/11/2024 - 08:30
|
| 36K-302.79 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
19/11/2024 - 08:30
|
| 30M-285.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
19/11/2024 - 08:30
|
| 89C-355.39 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
19/11/2024 - 08:30
|
| 20B-036.79 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Khách |
19/11/2024 - 08:30
|
| 98B-044.39 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Khách |
19/11/2024 - 08:30
|
| 99A-857.39 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
19/11/2024 - 08:30
|
| 74C-144.79 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Tải |
19/11/2024 - 08:30
|
| 98B-047.79 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Khách |
19/11/2024 - 08:30
|
| 29K-391.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
19/11/2024 - 08:30
|
| 30M-181.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
19/11/2024 - 08:30
|
| 15K-449.39 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
19/11/2024 - 08:30
|
| 37C-593.39 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
19/11/2024 - 08:30
|
| 29K-394.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
19/11/2024 - 08:30
|
| 15K-481.79 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
19/11/2024 - 08:30
|
| 37C-580.79 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
18/11/2024 - 15:45
|
| 30M-362.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:45
|