Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 60K-666.43 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 30M-111.87 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 72C-266.62 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
22/11/2024 - 13:30
|
| 61K-555.45 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 88A-822.27 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 92A-444.15 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 25B-011.16 |
-
|
Lai Châu |
Xe Khách |
22/11/2024 - 13:30
|
| 29K-444.38 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/11/2024 - 13:30
|
| 43D-013.33 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe tải van |
22/11/2024 - 13:30
|
| 30M-355.52 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 51N-133.30 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 66B-024.44 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Khách |
22/11/2024 - 13:30
|
| 51M-111.58 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 13:30
|
| 51N-111.32 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 51L-911.12 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 17C-222.47 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
22/11/2024 - 13:30
|
| 15K-433.34 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 38D-021.11 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe tải van |
22/11/2024 - 13:30
|
| 29K-433.34 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/11/2024 - 13:30
|
| 49B-033.30 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Khách |
22/11/2024 - 13:30
|
| 81A-474.44 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 89A-555.04 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 98A-888.74 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 30M-288.84 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 89A-555.81 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 67A-333.06 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 21C-111.37 |
-
|
Yên Bái |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 51M-216.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 29K-333.07 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 36K-255.56 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|