Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30M-094.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 14A-996.22 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 88A-794.11 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 88A-824.33 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 36K-303.69 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 51N-049.49 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 98B-046.79 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Khách |
21/11/2024 - 10:00
|
| 99B-032.86 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Khách |
21/11/2024 - 10:00
|
| 37C-595.00 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 51M-133.77 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 66C-192.29 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 17C-216.39 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 51M-210.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 89C-352.35 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 86C-209.55 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 93B-022.33 |
-
|
Bình Phước |
Xe Khách |
21/11/2024 - 10:00
|
| 18A-492.33 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 75A-388.55 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 68B-034.88 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Khách |
21/11/2024 - 10:00
|
| 92C-262.44 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 51L-963.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 30M-401.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 29K-333.04 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 51L-976.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 51E-350.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
21/11/2024 - 10:00
|
| 14B-056.39 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Khách |
21/11/2024 - 10:00
|
| 98A-890.09 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 34C-441.42 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 30M-346.46 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 74A-279.44 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|