Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 60C-769.89 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 51M-057.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 26D-016.89 |
-
|
Sơn La |
Xe tải van |
21/11/2024 - 10:00
|
| 12C-140.79 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 51N-003.30 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 51N-052.50 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 48B-015.88 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Khách |
21/11/2024 - 10:00
|
| 70C-217.12 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 51N-153.53 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 30M-164.46 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 20B-037.22 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Khách |
21/11/2024 - 10:00
|
| 81C-286.44 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 29K-359.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 75B-031.88 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Khách |
21/11/2024 - 10:00
|
| 51M-078.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 95D-025.33 |
-
|
Hậu Giang |
Xe tải van |
21/11/2024 - 10:00
|
| 88A-794.68 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 37K-560.61 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 73D-008.99 |
-
|
Quảng Bình |
Xe tải van |
21/11/2024 - 10:00
|
| 11A-137.38 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 12C-142.99 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 93C-201.20 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 51M-149.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 65C-249.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 35C-185.69 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 93B-024.39 |
-
|
Bình Phước |
Xe Khách |
21/11/2024 - 10:00
|
| 94B-017.99 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Khách |
21/11/2024 - 10:00
|
| 99A-851.11 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 43C-316.39 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 23C-092.79 |
-
|
Hà Giang |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|