Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 37K-529.00 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 51N-107.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 51L-947.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 21A-227.68 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 36D-031.77 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe tải van |
21/11/2024 - 10:00
|
| 51N-110.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 51M-278.99 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 63A-324.55 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 99B-030.03 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Khách |
21/11/2024 - 10:00
|
| 61B-045.77 |
-
|
Bình Dương |
Xe Khách |
21/11/2024 - 10:00
|
| 62A-482.68 |
-
|
Long An |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 65A-522.89 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 29K-340.41 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 36K-232.79 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 36C-558.69 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 47A-832.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 69B-016.88 |
-
|
Cà Mau |
Xe Khách |
21/11/2024 - 10:00
|
| 14K-020.69 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 14K-044.88 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 35A-474.66 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 36K-293.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 36C-567.56 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 37K-555.45 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 81C-287.33 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 18D-017.17 |
-
|
Nam Định |
Xe tải van |
21/11/2024 - 10:00
|
| 81A-459.88 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 61D-024.42 |
-
|
Bình Dương |
Xe tải van |
21/11/2024 - 10:00
|
| 65A-528.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 69A-174.47 |
-
|
Cà Mau |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 98C-389.55 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|