Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 20A-899.96 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 63A-333.54 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 68A-372.22 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 51L-988.83 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 30M-288.84 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 83A-197.77 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 76B-027.77 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Khách |
22/11/2024 - 10:45
|
| 89A-555.81 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 43A-961.11 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 69A-172.22 |
-
|
Cà Mau |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 92A-444.93 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 60C-777.46 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 15K-481.11 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 99A-888.24 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 29K-444.00 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 15K-455.51 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 61K-555.54 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 75A-393.33 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 29K-377.73 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 29K-444.17 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 51L-955.51 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 17A-500.06 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 98A-897.77 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 98C-377.73 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 51M-111.95 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 76A-333.19 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 51M-276.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 93C-207.77 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 30M-111.57 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 37K-533.35 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|