Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 21C-111.37 |
-
|
Yên Bái |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 51M-216.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 29K-333.07 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 36K-255.56 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 17C-222.78 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 15K-455.51 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 68A-372.22 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 20A-899.96 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 30M-077.75 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 30M-388.80 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 51N-111.09 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 83A-197.77 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 43A-961.11 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 76B-027.77 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Khách |
22/11/2024 - 10:45
|
| 69A-172.22 |
-
|
Cà Mau |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 51L-988.83 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 92A-444.93 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 63A-333.54 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 60C-777.46 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 15K-481.11 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 99A-888.24 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 75A-393.33 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 98A-897.77 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 51N-033.31 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 98C-377.73 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 29K-444.00 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 30M-344.47 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 93C-207.77 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 67A-333.87 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 51M-111.52 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|