Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 43A-956.88 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 86B-027.66 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Khách |
21/11/2024 - 10:00
|
| 49C-395.39 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 51M-125.99 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 24D-010.33 |
-
|
Lào Cai |
Xe tải van |
21/11/2024 - 10:00
|
| 25A-087.89 |
-
|
Lai Châu |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 36C-577.79 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 61D-025.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe tải van |
21/11/2024 - 10:00
|
| 89C-352.33 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 17C-216.11 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 75A-397.77 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 47C-400.40 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 12C-142.69 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 19B-028.28 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Khách |
21/11/2024 - 10:00
|
| 15K-490.33 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 38A-686.33 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 11D-011.33 |
-
|
Cao Bằng |
Xe tải van |
21/11/2024 - 10:00
|
| 88C-314.77 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 89A-552.44 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 36C-580.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 37C-579.33 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 88A-808.79 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 37D-047.40 |
-
|
Nghệ An |
Xe tải van |
21/11/2024 - 10:00
|
| 63A-333.48 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 66A-311.99 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 30M-219.12 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 43A-953.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 60B-078.22 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Khách |
21/11/2024 - 10:00
|
| 51L-949.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 36C-575.22 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|