Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 76A-335.99 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | 21/11/2024 - 10:00 |
| 70C-218.89 | - | Tây Ninh | Xe Tải | 21/11/2024 - 10:00 |
| 60K-632.99 | - | Đồng Nai | Xe Con | 21/11/2024 - 10:00 |
| 51M-239.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 21/11/2024 - 10:00 |
| 14K-026.99 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 21/11/2024 - 10:00 |
| 51M-092.92 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 21/11/2024 - 10:00 |
| 51M-255.52 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 21/11/2024 - 10:00 |
| 29K-439.22 | - | Hà Nội | Xe Tải | 21/11/2024 - 10:00 |
| 29D-637.36 | - | Hà Nội | Xe tải van | 21/11/2024 - 10:00 |
| 97B-018.66 | - | Bắc Kạn | Xe Khách | 21/11/2024 - 10:00 |
| 17A-502.39 | - | Thái Bình | Xe Con | 21/11/2024 - 10:00 |
| 88A-812.77 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 21/11/2024 - 10:00 |
| 36C-547.45 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 21/11/2024 - 10:00 |
| 47A-851.88 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 21/11/2024 - 10:00 |
| 60K-668.55 | - | Đồng Nai | Xe Con | 21/11/2024 - 10:00 |
| 30M-191.22 | - | Hà Nội | Xe Con | 21/11/2024 - 10:00 |
| 30M-289.11 | - | Hà Nội | Xe Con | 21/11/2024 - 10:00 |
| 99A-874.86 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 21/11/2024 - 10:00 |
| 90A-291.39 | - | Hà Nam | Xe Con | 21/11/2024 - 10:00 |
| 37K-546.77 | - | Nghệ An | Xe Con | 21/11/2024 - 10:00 |
| 92A-447.79 | - | Quảng Nam | Xe Con | 21/11/2024 - 10:00 |
| 60C-760.77 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 21/11/2024 - 10:00 |
| 60C-769.44 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 21/11/2024 - 10:00 |
| 30M-356.11 | - | Hà Nội | Xe Con | 21/11/2024 - 10:00 |
| 37C-592.39 | - | Nghệ An | Xe Tải | 21/11/2024 - 10:00 |
| 98A-867.88 | - | Bắc Giang | Xe Con | 21/11/2024 - 10:00 |
| 17C-222.17 | - | Thái Bình | Xe Tải | 21/11/2024 - 10:00 |
| 37K-536.89 | - | Nghệ An | Xe Con | 21/11/2024 - 10:00 |
| 60K-640.77 | - | Đồng Nai | Xe Con | 21/11/2024 - 10:00 |
| 51N-025.02 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 21/11/2024 - 10:00 |