Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 68C-179.66 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 29K-365.89 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 29K-458.89 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 29D-627.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
21/11/2024 - 10:00
|
| 86A-320.39 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 82A-164.46 |
-
|
Kon Tum |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 88A-793.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 99A-852.89 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 61K-552.77 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 68A-367.33 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 17C-218.33 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 36B-048.55 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Khách |
21/11/2024 - 10:00
|
| 51L-971.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 51L-999.34 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 81A-472.73 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 51M-256.65 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 68D-008.39 |
-
|
Kiên Giang |
Xe tải van |
21/11/2024 - 10:00
|
| 65C-279.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 82B-023.33 |
-
|
Kon Tum |
Xe Khách |
21/11/2024 - 10:00
|
| 93C-206.39 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 30M-106.07 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 30M-128.22 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 30M-353.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 29K-350.89 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 43B-066.88 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Khách |
21/11/2024 - 10:00
|
| 93A-522.79 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 51N-092.44 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 65A-534.00 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 30M-079.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 98A-887.39 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|