Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 99C-331.55 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 62C-222.57 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 14A-999.57 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 60C-758.77 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 81D-014.10 |
-
|
Gia Lai |
Xe tải van |
21/11/2024 - 10:00
|
| 51M-246.46 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 51M-251.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 43A-955.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 94A-109.79 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 26A-237.32 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 34A-937.37 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 47B-044.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Khách |
21/11/2024 - 10:00
|
| 60D-023.79 |
-
|
Đồng Nai |
Xe tải van |
21/11/2024 - 10:00
|
| 30M-324.42 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 78C-128.99 |
-
|
Phú Yên |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 65C-273.33 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 14K-021.02 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 19A-750.51 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 88A-809.22 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 51N-138.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 51L-977.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 64B-017.00 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Khách |
21/11/2024 - 10:00
|
| 22A-277.86 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 98A-858.59 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 98A-863.99 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 19A-751.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 75D-012.34 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe tải van |
21/11/2024 - 10:00
|
| 93C-208.02 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 94D-008.22 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe tải van |
21/11/2024 - 10:00
|
| 22D-012.33 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe tải van |
21/11/2024 - 10:00
|