Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 18A-508.44 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 75A-393.86 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 43A-980.08 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 65A-521.52 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 92A-449.55 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 60K-694.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 51M-309.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 69B-015.69 |
-
|
Cà Mau |
Xe Khách |
21/11/2024 - 10:00
|
| 81B-031.55 |
-
|
Gia Lai |
Xe Khách |
21/11/2024 - 10:00
|
| 51L-987.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 65A-530.79 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 62B-032.69 |
-
|
Long An |
Xe Khách |
21/11/2024 - 10:00
|
| 29K-340.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 88A-816.33 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 17C-218.11 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 72C-280.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 51M-176.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 35C-181.55 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 86A-320.99 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 60K-694.49 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 98A-859.79 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 90A-291.69 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 36K-300.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 38B-023.39 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Khách |
21/11/2024 - 10:00
|
| 49C-394.77 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 29K-347.33 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 29K-364.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 29K-367.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 29K-441.33 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 23D-007.89 |
-
|
Hà Giang |
Xe tải van |
21/11/2024 - 10:00
|