Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 36D-032.69 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe tải van |
21/11/2024 - 10:00
|
| 37K-528.33 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 76A-327.89 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 93C-208.44 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 30M-260.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 88D-022.89 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe tải van |
21/11/2024 - 10:00
|
| 29K-411.22 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 19A-723.77 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 72C-276.99 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 51N-107.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 30M-328.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 48A-252.69 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 70A-602.44 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 70A-608.55 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 72A-872.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 71B-024.99 |
-
|
Bến Tre |
Xe Khách |
21/11/2024 - 10:00
|
| 29K-416.99 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 26C-165.61 |
-
|
Sơn La |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 30M-174.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 60K-631.31 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 63A-336.89 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 66A-316.33 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 71A-216.33 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 23D-009.96 |
-
|
Hà Giang |
Xe tải van |
21/11/2024 - 10:00
|
| 21C-111.57 |
-
|
Yên Bái |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 20D-034.00 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe tải van |
21/11/2024 - 10:00
|
| 61K-579.55 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 72C-271.89 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 51M-178.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 30M-232.77 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|