Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 76A-333.19 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 15K-455.51 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 51M-276.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 93C-207.77 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 30M-111.57 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 37K-533.35 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 34C-444.46 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 67A-333.13 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 51L-932.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 37K-566.61 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 48C-122.23 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 81A-472.22 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 36C-555.26 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 23A-171.11 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 30M-344.47 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 51M-216.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 79A-576.66 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 30M-044.45 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 51M-244.46 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|
| 51N-011.17 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 99C-333.07 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|
| 70A-588.86 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 65C-270.00 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|
| 15K-488.87 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 18A-490.00 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 92A-444.23 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 86A-333.34 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 30M-111.56 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 72A-861.11 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 29K-450.00 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|