Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30M-267.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:45
|
| 49C-394.39 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
18/11/2024 - 15:45
|
| 88A-798.39 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:45
|
| 51M-161.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
18/11/2024 - 15:45
|
| 62A-490.79 |
-
|
Long An |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:00
|
| 17A-498.39 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:00
|
| 20A-877.39 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:00
|
| 23A-171.79 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:00
|
| 22A-278.79 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:00
|
| 51N-126.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:00
|
| 37C-593.79 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
18/11/2024 - 15:00
|
| 75A-402.39 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:00
|
| 88D-022.39 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe tải van |
18/11/2024 - 15:00
|
| 20A-905.39 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:00
|
| 29K-476.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
18/11/2024 - 15:00
|
| 89C-350.39 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
18/11/2024 - 15:00
|
| 51L-931.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:00
|
| 15K-510.39 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:00
|
| 51L-991.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:00
|
| 49A-750.79 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:00
|
| 26A-238.79 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:00
|
| 47A-834.79 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:00
|
| 60K-688.39 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:00
|
| 60K-620.79 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:00
|
| 98A-897.79 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:00
|
| 51M-152.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
18/11/2024 - 15:00
|
| 51M-145.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
18/11/2024 - 15:00
|
| 18C-177.39 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
18/11/2024 - 15:00
|
| 81C-288.79 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
18/11/2024 - 15:00
|
| 76D-014.79 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe tải van |
18/11/2024 - 15:00
|