Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 38C-243.33 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 22/11/2024 - 10:00 |
| 51M-288.87 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 22/11/2024 - 10:00 |
| 21C-111.27 | - | Yên Bái | Xe Tải | 22/11/2024 - 10:00 |
| 64C-135.55 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | 22/11/2024 - 10:00 |
| 78A-219.99 | - | Phú Yên | Xe Con | 22/11/2024 - 10:00 |
| 68B-037.77 | - | Kiên Giang | Xe Khách | 22/11/2024 - 10:00 |
| 90D-011.12 | - | Hà Nam | Xe tải van | 22/11/2024 - 10:00 |
| 43A-971.11 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 22/11/2024 - 10:00 |
| 76A-333.89 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | 22/11/2024 - 10:00 |
| 28A-262.22 | - | Hòa Bình | Xe Con | 22/11/2024 - 10:00 |
| 30M-274.44 | - | Hà Nội | Xe Con | 22/11/2024 - 10:00 |
| 51L-977.74 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 22/11/2024 - 10:00 |
| 66A-305.55 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 22/11/2024 - 10:00 |
| 29K-444.14 | - | Hà Nội | Xe Tải | 22/11/2024 - 10:00 |
| 29K-444.27 | - | Hà Nội | Xe Tải | 22/11/2024 - 10:00 |
| 34C-444.58 | - | Hải Dương | Xe Tải | 22/11/2024 - 10:00 |
| 51N-000.30 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 22/11/2024 - 10:00 |
| 86A-333.28 | - | Bình Thuận | Xe Con | 22/11/2024 - 10:00 |
| 51N-011.17 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 22/11/2024 - 10:00 |
| 72A-852.22 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | 22/11/2024 - 10:00 |
| 61K-587.77 | - | Bình Dương | Xe Con | 22/11/2024 - 10:00 |
| 79A-576.66 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 22/11/2024 - 10:00 |
| 73A-377.70 | - | Quảng Bình | Xe Con | 22/11/2024 - 09:15 |
| 30M-266.61 | - | Hà Nội | Xe Con | 22/11/2024 - 09:15 |
| 65C-264.44 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 22/11/2024 - 09:15 |
| 30M-222.54 | - | Hà Nội | Xe Con | 22/11/2024 - 09:15 |
| 30M-111.04 | - | Hà Nội | Xe Con | 22/11/2024 - 09:15 |
| 17C-222.45 | - | Thái Bình | Xe Tải | 22/11/2024 - 09:15 |
| 30M-210.00 | - | Hà Nội | Xe Con | 22/11/2024 - 09:15 |
| 21A-232.22 | - | Yên Bái | Xe Con | 22/11/2024 - 09:15 |