Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 81C-292.39 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
18/11/2024 - 15:00
|
| 60C-770.79 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
18/11/2024 - 15:00
|
| 27A-128.79 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:00
|
| 28D-011.39 |
-
|
Hòa Bình |
Xe tải van |
18/11/2024 - 15:00
|
| 19A-717.39 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:00
|
| 49A-747.79 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:00
|
| 35D-018.39 |
-
|
Ninh Bình |
Xe tải van |
18/11/2024 - 15:00
|
| 51M-280.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
18/11/2024 - 15:00
|
| 77B-041.39 |
-
|
Bình Định |
Xe Khách |
18/11/2024 - 15:00
|
| 30M-089.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:00
|
| 60C-781.39 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
18/11/2024 - 15:00
|
| 30M-318.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:00
|
| 51N-143.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:00
|
| 89C-357.39 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
18/11/2024 - 15:00
|
| 62A-490.79 |
-
|
Long An |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:00
|
| 17A-498.39 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:00
|
| 20A-877.39 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:00
|
| 23A-171.79 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:00
|
| 22A-278.79 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:00
|
| 51N-126.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:00
|
| 37C-593.79 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
18/11/2024 - 15:00
|
| 75A-402.39 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:00
|
| 88D-022.39 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe tải van |
18/11/2024 - 15:00
|
| 20A-905.39 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:00
|
| 29K-476.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
18/11/2024 - 15:00
|
| 89C-350.39 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
18/11/2024 - 15:00
|
| 51L-931.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:00
|
| 15K-510.39 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:00
|
| 51L-991.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:00
|
| 49A-750.79 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:00
|