Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 43A-964.39 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 18/11/2024 - 15:00 |
| 18B-033.39 | - | Nam Định | Xe Khách | 18/11/2024 - 15:00 |
| 98A-903.39 | - | Bắc Giang | Xe Con | 18/11/2024 - 15:00 |
| 21A-232.39 | - | Yên Bái | Xe Con | 18/11/2024 - 15:00 |
| 38C-248.79 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 18/11/2024 - 15:00 |
| 99A-892.79 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 18/11/2024 - 15:00 |
| 90A-295.39 | - | Hà Nam | Xe Con | 18/11/2024 - 15:00 |
| 88A-829.79 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 18/11/2024 - 15:00 |
| 65C-266.39 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 18/11/2024 - 15:00 |
| 22A-270.79 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 18/11/2024 - 15:00 |
| 30M-094.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 18/11/2024 - 15:00 |
| 30M-194.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 18/11/2024 - 15:00 |
| 67C-190.39 | - | An Giang | Xe Tải | 18/11/2024 - 15:00 |
| 81C-292.39 | - | Gia Lai | Xe Tải | 18/11/2024 - 15:00 |
| 60C-770.79 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 18/11/2024 - 15:00 |
| 27A-128.79 | - | Điện Biên | Xe Con | 18/11/2024 - 15:00 |
| 28D-011.39 | - | Hòa Bình | Xe tải van | 18/11/2024 - 15:00 |
| 89A-533.39 | - | Hưng Yên | Xe Con | 18/11/2024 - 15:00 |
| 49A-747.79 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 18/11/2024 - 15:00 |
| 35D-018.39 | - | Ninh Bình | Xe tải van | 18/11/2024 - 15:00 |
| 51M-280.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 18/11/2024 - 15:00 |
| 77B-041.39 | - | Bình Định | Xe Khách | 18/11/2024 - 15:00 |
| 30M-089.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 18/11/2024 - 15:00 |
| 19A-717.39 | - | Phú Thọ | Xe Con | 18/11/2024 - 15:00 |
| 60C-781.39 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 18/11/2024 - 15:00 |
| 30M-318.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 18/11/2024 - 15:00 |
| 51N-143.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 18/11/2024 - 15:00 |
| 89C-357.39 | - | Hưng Yên | Xe Tải | 18/11/2024 - 15:00 |
| 62A-490.79 | - | Long An | Xe Con | 18/11/2024 - 15:00 |
| 17A-498.39 | - | Thái Bình | Xe Con | 18/11/2024 - 15:00 |