Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 27A-128.79 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:00
|
| 28D-011.39 |
-
|
Hòa Bình |
Xe tải van |
18/11/2024 - 15:00
|
| 89A-533.39 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:00
|
| 81C-292.39 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
18/11/2024 - 15:00
|
| 60C-770.79 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
18/11/2024 - 15:00
|
| 77B-041.39 |
-
|
Bình Định |
Xe Khách |
18/11/2024 - 15:00
|
| 30M-089.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:00
|
| 19A-717.39 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:00
|
| 49A-747.79 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:00
|
| 35D-018.39 |
-
|
Ninh Bình |
Xe tải van |
18/11/2024 - 15:00
|
| 51M-280.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
18/11/2024 - 15:00
|
| 18B-031.79 |
-
|
Nam Định |
Xe Khách |
18/11/2024 - 14:15
|
| 66B-025.79 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Khách |
18/11/2024 - 14:15
|
| 18A-504.39 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
18/11/2024 - 14:15
|
| 29K-360.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
18/11/2024 - 14:15
|
| 49A-769.39 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
18/11/2024 - 14:15
|
| 60K-643.79 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
18/11/2024 - 14:15
|
| 99C-331.79 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
18/11/2024 - 14:15
|
| 14K-026.39 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
18/11/2024 - 14:15
|
| 89C-354.39 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
18/11/2024 - 14:15
|
| 60K-680.39 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
18/11/2024 - 14:15
|
| 65C-277.39 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
18/11/2024 - 14:15
|
| 29K-404.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
18/11/2024 - 14:15
|
| 34A-972.79 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
18/11/2024 - 14:15
|
| 89A-547.39 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
18/11/2024 - 14:15
|
| 34A-964.79 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
18/11/2024 - 14:15
|
| 30M-191.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
18/11/2024 - 14:15
|
| 51N-019.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
18/11/2024 - 14:15
|
| 66A-309.79 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
18/11/2024 - 14:15
|
| 51M-138.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
18/11/2024 - 14:15
|