Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 98C-383.39 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
18/11/2024 - 15:00
|
| 51M-145.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
18/11/2024 - 15:00
|
| 76D-014.79 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe tải van |
18/11/2024 - 15:00
|
| 51M-088.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
18/11/2024 - 15:00
|
| 98A-897.79 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:00
|
| 89A-540.39 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:00
|
| 51M-152.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
18/11/2024 - 15:00
|
| 93A-506.79 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:00
|
| 47C-402.79 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
18/11/2024 - 15:00
|
| 98A-903.39 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:00
|
| 66A-303.39 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
18/11/2024 - 15:00
|
| 30M-284.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
18/11/2024 - 14:15
|
| 72B-046.79 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Khách |
18/11/2024 - 14:15
|
| 30M-314.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
18/11/2024 - 14:15
|
| 30M-319.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
18/11/2024 - 14:15
|
| 47C-423.79 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
18/11/2024 - 14:15
|
| 20A-904.39 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
18/11/2024 - 14:15
|
| 24C-167.39 |
-
|
Lào Cai |
Xe Tải |
18/11/2024 - 14:15
|
| 77A-371.39 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
18/11/2024 - 14:15
|
| 34A-943.39 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
18/11/2024 - 14:15
|
| 18B-031.79 |
-
|
Nam Định |
Xe Khách |
18/11/2024 - 14:15
|
| 66B-025.79 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Khách |
18/11/2024 - 14:15
|
| 99A-862.79 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
18/11/2024 - 14:15
|
| 51N-066.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
18/11/2024 - 14:15
|
| 12A-270.79 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
18/11/2024 - 14:15
|
| 49A-769.39 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
18/11/2024 - 14:15
|
| 18A-504.39 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
18/11/2024 - 14:15
|
| 29K-360.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
18/11/2024 - 14:15
|
| 60K-643.79 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
18/11/2024 - 14:15
|
| 99C-331.79 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
18/11/2024 - 14:15
|