Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-314.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 18/11/2024 - 14:15 |
| 30M-319.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 18/11/2024 - 14:15 |
| 95C-089.39 | - | Hậu Giang | Xe Tải | 18/11/2024 - 14:15 |
| 47C-423.79 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 18/11/2024 - 14:15 |
| 83B-023.79 | - | Sóc Trăng | Xe Khách | 18/11/2024 - 14:15 |
| 20A-904.39 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 18/11/2024 - 14:15 |
| 24C-167.39 | - | Lào Cai | Xe Tải | 18/11/2024 - 14:15 |
| 34A-943.39 | - | Hải Dương | Xe Con | 18/11/2024 - 14:15 |
| 51N-066.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 18/11/2024 - 14:15 |
| 12A-270.79 | - | Lạng Sơn | Xe Con | 18/11/2024 - 14:15 |
| 18B-031.79 | - | Nam Định | Xe Khách | 18/11/2024 - 14:15 |
| 66B-025.79 | - | Đồng Tháp | Xe Khách | 18/11/2024 - 14:15 |
| 18A-504.39 | - | Nam Định | Xe Con | 18/11/2024 - 14:15 |
| 60K-643.79 | - | Đồng Nai | Xe Con | 18/11/2024 - 14:15 |
| 29K-360.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | 18/11/2024 - 14:15 |
| 49A-769.39 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 18/11/2024 - 14:15 |
| 99C-331.79 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 18/11/2024 - 14:15 |
| 14K-026.39 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 18/11/2024 - 14:15 |
| 60K-680.39 | - | Đồng Nai | Xe Con | 18/11/2024 - 14:15 |
| 65C-277.39 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 18/11/2024 - 14:15 |
| 89C-354.39 | - | Hưng Yên | Xe Tải | 18/11/2024 - 14:15 |
| 29K-404.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | 18/11/2024 - 14:15 |
| 34A-972.79 | - | Hải Dương | Xe Con | 18/11/2024 - 14:15 |
| 51N-019.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 18/11/2024 - 14:15 |
| 66A-309.79 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 18/11/2024 - 14:15 |
| 89A-547.39 | - | Hưng Yên | Xe Con | 18/11/2024 - 14:15 |
| 34A-964.79 | - | Hải Dương | Xe Con | 18/11/2024 - 14:15 |
| 30M-191.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 18/11/2024 - 14:15 |
| 51M-138.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 18/11/2024 - 14:15 |
| 22C-114.79 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | 18/11/2024 - 14:15 |