Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 14K-000.15 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 60B-077.79 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Khách |
22/11/2024 - 08:30
|
| 92A-444.00 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 61K-530.00 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 51M-210.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 51M-202.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 37K-555.19 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 78A-222.78 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 70B-036.66 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Khách |
22/11/2024 - 08:30
|
| 93A-511.19 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 36C-555.79 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 30M-304.44 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 51M-111.81 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 51N-111.01 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 30M-366.65 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 99A-861.11 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 93C-200.01 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 51M-077.76 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 37K-555.24 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 30M-222.51 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 30M-344.40 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 51L-999.43 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 20A-888.34 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 36C-566.61 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 51N-055.58 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 51M-172.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 72B-047.77 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Khách |
22/11/2024 - 08:30
|
| 51N-075.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 51L-935.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 72A-866.60 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|