Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 60K-650.00 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 51M-213.33 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 30M-344.46 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 14K-000.58 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 78B-022.20 |
-
|
Phú Yên |
Xe Khách |
22/11/2024 - 08:30
|
| 15K-465.55 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 38B-023.33 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Khách |
22/11/2024 - 08:30
|
| 77A-365.55 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 11D-011.12 |
-
|
Cao Bằng |
Xe tải van |
22/11/2024 - 08:30
|
| 51M-133.32 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 89A-444.68 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 29D-635.55 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
22/11/2024 - 08:30
|
| 30M-270.00 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 72C-275.55 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 68C-177.75 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 60K-666.87 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 62D-017.77 |
-
|
Long An |
Xe tải van |
22/11/2024 - 08:30
|
| 51M-222.24 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 51M-200.04 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 14K-000.15 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 60B-077.79 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Khách |
22/11/2024 - 08:30
|
| 61K-530.00 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 92A-444.00 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 51M-210.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 51M-202.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 37K-555.19 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 78A-222.78 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 70B-036.66 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Khách |
22/11/2024 - 08:30
|
| 93A-511.19 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 36C-555.79 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|