Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 66B-025.79 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Khách |
18/11/2024 - 14:15
|
| 99A-862.79 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
18/11/2024 - 14:15
|
| 49A-769.39 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
18/11/2024 - 14:15
|
| 12A-270.79 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
18/11/2024 - 14:15
|
| 73A-371.39 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
18/11/2024 - 13:30
|
| 34A-920.39 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
18/11/2024 - 13:30
|
| 30M-107.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
18/11/2024 - 13:30
|
| 36K-270.39 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
18/11/2024 - 13:30
|
| 43A-966.39 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
18/11/2024 - 13:30
|
| 94C-084.79 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Tải |
18/11/2024 - 13:30
|
| 79A-591.39 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
18/11/2024 - 13:30
|
| 36K-303.79 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
18/11/2024 - 13:30
|
| 15C-487.79 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
18/11/2024 - 13:30
|
| 21A-226.79 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
18/11/2024 - 13:30
|
| 98A-874.79 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
18/11/2024 - 13:30
|
| 73A-370.79 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
18/11/2024 - 13:30
|
| 26B-022.79 |
-
|
Sơn La |
Xe Khách |
18/11/2024 - 13:30
|
| 61K-543.39 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
18/11/2024 - 13:30
|
| 70A-591.79 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
18/11/2024 - 13:30
|
| 24A-326.39 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
18/11/2024 - 13:30
|
| 30M-046.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
18/11/2024 - 13:30
|
| 34B-043.79 |
-
|
Hải Dương |
Xe Khách |
18/11/2024 - 13:30
|
| 15K-461.79 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
18/11/2024 - 13:30
|
| 61C-637.39 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
18/11/2024 - 13:30
|
| 60K-665.39 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
18/11/2024 - 13:30
|
| 85D-010.39 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe tải van |
18/11/2024 - 13:30
|
| 61K-524.39 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
18/11/2024 - 13:30
|
| 69C-105.39 |
-
|
Cà Mau |
Xe Tải |
18/11/2024 - 13:30
|
| 65C-265.39 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
18/11/2024 - 13:30
|
| 20C-314.79 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
18/11/2024 - 13:30
|