Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 14A-999.15 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 37K-555.30 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 62C-222.15 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 99A-888.13 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 19A-743.33 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 29K-444.47 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 51M-288.81 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 51M-262.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 51M-222.07 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 99C-333.06 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 24C-166.67 |
-
|
Lào Cai |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 63A-333.13 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 92A-440.00 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 30M-370.00 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 51M-111.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 38C-244.44 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 34A-933.34 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 51N-000.12 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 24D-011.11 |
-
|
Lào Cai |
Xe tải van |
21/11/2024 - 15:00
|
| 14K-000.34 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 15K-444.23 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 12C-144.44 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 14K-000.08 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 79B-044.40 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Khách |
21/11/2024 - 15:00
|
| 51M-234.44 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 86A-333.80 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 74C-150.00 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 62C-222.17 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 30M-222.01 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 65B-025.55 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Khách |
21/11/2024 - 15:00
|