Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 63A-333.13 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 92A-440.00 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 51M-111.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 30M-370.00 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 38C-244.44 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 34A-933.34 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 51N-000.12 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 24D-011.11 |
-
|
Lào Cai |
Xe tải van |
21/11/2024 - 15:00
|
| 14K-000.34 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 15K-444.23 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 79B-044.40 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Khách |
21/11/2024 - 15:00
|
| 12C-144.44 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 14K-000.08 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 51M-234.44 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 86A-333.80 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 62C-222.17 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 74C-150.00 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 30M-222.01 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 65B-025.55 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Khách |
21/11/2024 - 15:00
|
| 30M-377.78 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 30M-405.55 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 51N-022.29 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 51N-052.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 92A-444.33 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 60C-777.76 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
21/11/2024 - 15:00
|
| 20A-901.11 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 30M-244.40 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 51L-944.47 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 60K-622.29 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|
| 64A-211.12 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
21/11/2024 - 15:00
|