Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19A-716.16 | - | Phú Thọ | Xe Con | 15/11/2024 - 10:45 |
| 36K-304.04 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 15/11/2024 - 10:45 |
| 43A-976.76 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 15/11/2024 - 10:45 |
| 29K-470.70 | - | Hà Nội | Xe Tải | 15/11/2024 - 10:45 |
| 30M-195.19 | - | Hà Nội | Xe Con | 15/11/2024 - 10:45 |
| 72B-047.47 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | 15/11/2024 - 10:45 |
| 98C-395.95 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 15/11/2024 - 10:45 |
| 19A-744.74 | - | Phú Thọ | Xe Con | 15/11/2024 - 10:45 |
| 18B-033.03 | - | Nam Định | Xe Khách | 15/11/2024 - 10:45 |
| 26A-240.24 | - | Sơn La | Xe Con | 15/11/2024 - 10:45 |
| 48D-010.11 | - | Đắk Nông | Xe tải van | 15/11/2024 - 10:45 |
| 29K-475.75 | - | Hà Nội | Xe Tải | 15/11/2024 - 10:45 |
| 30M-204.04 | - | Hà Nội | Xe Con | 15/11/2024 - 10:45 |
| 21A-227.27 | - | Yên Bái | Xe Con | 15/11/2024 - 10:45 |
| 88A-828.29 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 15/11/2024 - 10:45 |
| 51N-034.03 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 15/11/2024 - 10:45 |
| 81C-292.92 | - | Gia Lai | Xe Tải | 15/11/2024 - 10:45 |
| 30M-191.93 | - | Hà Nội | Xe Con | 15/11/2024 - 10:45 |
| 36K-296.29 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 15/11/2024 - 10:45 |
| 60C-779.77 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 15/11/2024 - 10:45 |
| 81C-297.29 | - | Gia Lai | Xe Tải | 15/11/2024 - 10:45 |
| 29K-471.47 | - | Hà Nội | Xe Tải | 15/11/2024 - 10:45 |
| 70A-601.60 | - | Tây Ninh | Xe Con | 15/11/2024 - 10:45 |
| 22A-282.28 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 15/11/2024 - 10:45 |
| 78D-009.09 | - | Phú Yên | Xe tải van | 15/11/2024 - 10:45 |
| 30M-087.87 | - | Hà Nội | Xe Con | 15/11/2024 - 10:45 |
| 36C-569.56 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 15/11/2024 - 10:45 |
| 61K-585.89 | - | Bình Dương | Xe Con | 15/11/2024 - 10:45 |
| 92B-040.40 | - | Quảng Nam | Xe Khách | 15/11/2024 - 10:45 |
| 29D-637.37 | - | Hà Nội | Xe tải van | 15/11/2024 - 10:45 |