Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 21A-222.38 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 29K-333.06 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:45
|
| 43A-966.67 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 78A-222.01 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 36B-050.00 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Khách |
21/11/2024 - 10:45
|
| 51N-155.54 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 14K-015.55 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 51N-095.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 61K-524.44 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 99B-033.31 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Khách |
21/11/2024 - 10:45
|
| 48A-250.00 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 38C-249.99 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:45
|
| 70B-035.55 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Khách |
21/11/2024 - 10:45
|
| 79A-577.76 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 22A-281.11 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 49B-033.34 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Khách |
21/11/2024 - 10:45
|
| 14K-007.77 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 17C-222.93 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:45
|
| 30M-033.34 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 29K-353.33 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:45
|
| 88D-022.21 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe tải van |
21/11/2024 - 10:45
|
| 29K-444.07 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:45
|
| 98D-022.20 |
-
|
Bắc Giang |
Xe tải van |
21/11/2024 - 10:45
|
| 51M-217.77 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 36C-551.11 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 51M-251.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 94A-111.48 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 51L-999.12 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 68C-177.72 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 43A-977.75 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|