Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 66C-184.39 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
18/11/2024 - 09:15
|
| 48D-009.39 |
-
|
Đắk Nông |
Xe tải van |
18/11/2024 - 09:15
|
| 36C-575.79 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
18/11/2024 - 08:30
|
| 84C-127.79 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Tải |
18/11/2024 - 08:30
|
| 86A-323.79 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
18/11/2024 - 08:30
|
| 63C-235.39 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
18/11/2024 - 08:30
|
| 15K-503.39 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
18/11/2024 - 08:30
|
| 89C-347.39 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
18/11/2024 - 08:30
|
| 90D-009.79 |
-
|
Hà Nam |
Xe tải van |
18/11/2024 - 08:30
|
| 37K-494.79 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
18/11/2024 - 08:30
|
| 14C-458.79 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
18/11/2024 - 08:30
|
| 89C-348.39 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
18/11/2024 - 08:30
|
| 70A-605.79 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
18/11/2024 - 08:30
|
| 72A-863.79 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
18/11/2024 - 08:30
|
| 61K-547.79 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
18/11/2024 - 08:30
|
| 51M-090.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
18/11/2024 - 08:30
|
| 22C-112.79 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Tải |
18/11/2024 - 08:30
|
| 19A-745.39 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
18/11/2024 - 08:30
|
| 70A-586.39 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
18/11/2024 - 08:30
|
| 51M-105.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
18/11/2024 - 08:30
|
| 97D-010.39 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe tải van |
18/11/2024 - 08:30
|
| 65C-255.79 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
18/11/2024 - 08:30
|
| 29K-398.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
18/11/2024 - 08:30
|
| 89B-026.39 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Khách |
18/11/2024 - 08:30
|
| 51L-905.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
18/11/2024 - 08:30
|
| 29K-408.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
18/11/2024 - 08:30
|
| 51L-964.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
18/11/2024 - 08:30
|
| 84A-148.79 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
18/11/2024 - 08:30
|
| 51L-990.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
18/11/2024 - 08:30
|
| 62C-216.79 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
18/11/2024 - 08:30
|