Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30L-540.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 51M-194.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:45
|
| 62B-032.86 |
-
|
Long An |
Xe Khách |
05/12/2024 - 10:45
|
| 36K-174.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 66A-285.88 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 27D-010.68 |
-
|
Điện Biên |
Xe tải van |
05/12/2024 - 10:45
|
| 88A-796.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 51M-227.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:45
|
| 51L-403.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 48A-235.68 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 98A-790.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 84B-018.68 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Khách |
05/12/2024 - 10:45
|
| 51L-705.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 51N-143.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 61C-581.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:45
|
| 30L-484.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 75A-385.88 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 51N-025.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 11A-132.66 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 21C-100.86 |
-
|
Yên Bái |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:45
|
| 15K-435.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 51L-828.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 76A-304.88 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 72D-014.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe tải van |
05/12/2024 - 10:45
|
| 49A-674.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 17A-493.88 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 93C-198.68 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:45
|
| 34A-852.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 62A-446.86 |
-
|
Long An |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 48A-231.68 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|