Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-340.34 | - | Hà Nội | Xe Tải | 15/11/2024 - 10:00 |
| 29K-332.33 | - | Hà Nội | Xe Tải | 15/11/2024 - 10:00 |
| 14B-054.54 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | 15/11/2024 - 10:00 |
| 51M-161.69 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 15/11/2024 - 10:00 |
| 24C-170.17 | - | Lào Cai | Xe Tải | 15/11/2024 - 10:00 |
| 51M-212.21 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 15/11/2024 - 10:00 |
| 51N-134.13 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 15/11/2024 - 10:00 |
| 51M-175.17 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 15/11/2024 - 10:00 |
| 60C-757.52 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 15/11/2024 - 10:00 |
| 95A-137.37 | - | Hậu Giang | Xe Con | 15/11/2024 - 10:00 |
| 30M-194.19 | - | Hà Nội | Xe Con | 15/11/2024 - 10:00 |
| 19A-719.19 | - | Phú Thọ | Xe Con | 15/11/2024 - 10:00 |
| 30M-272.27 | - | Hà Nội | Xe Con | 15/11/2024 - 10:00 |
| 30M-383.82 | - | Hà Nội | Xe Con | 15/11/2024 - 10:00 |
| 79A-575.57 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 15/11/2024 - 10:00 |
| 36K-302.02 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 15/11/2024 - 10:00 |
| 36K-245.24 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 15/11/2024 - 10:00 |
| 15K-445.45 | - | Hải Phòng | Xe Con | 15/11/2024 - 10:00 |
| 60K-639.63 | - | Đồng Nai | Xe Con | 15/11/2024 - 10:00 |
| 95A-143.14 | - | Hậu Giang | Xe Con | 15/11/2024 - 10:00 |
| 29K-415.41 | - | Hà Nội | Xe Tải | 15/11/2024 - 10:00 |
| 86D-007.00 | - | Bình Thuận | Xe tải van | 15/11/2024 - 10:00 |
| 51M-194.94 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 15/11/2024 - 10:00 |
| 47A-858.54 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 15/11/2024 - 10:00 |
| 14K-025.25 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 15/11/2024 - 10:00 |
| 71B-024.24 | - | Bến Tre | Xe Khách | 15/11/2024 - 10:00 |
| 60K-619.19 | - | Đồng Nai | Xe Con | 15/11/2024 - 10:00 |
| 49C-392.39 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 15/11/2024 - 10:00 |
| 30M-310.10 | - | Hà Nội | Xe Con | 15/11/2024 - 10:00 |
| 60K-646.64 | - | Đồng Nai | Xe Con | 15/11/2024 - 10:00 |