Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-222.80 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 21A-222.03 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 51E-350.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
21/11/2024 - 10:00
|
| 29K-432.22 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 51L-899.96 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 51M-088.84 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 20A-903.33 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 75A-397.77 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 99A-851.11 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 14A-999.57 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 36C-551.11 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 51L-999.34 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 21C-111.57 |
-
|
Yên Bái |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 60C-756.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 37D-050.00 |
-
|
Nghệ An |
Xe tải van |
21/11/2024 - 10:00
|
| 51N-099.97 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 67A-333.57 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 15K-444.62 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 99A-888.42 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 92A-444.06 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
21/11/2024 - 09:15
|
| 51M-184.44 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 09:15
|
| 35A-470.00 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
21/11/2024 - 09:15
|
| 38A-681.11 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
21/11/2024 - 09:15
|
| 92A-443.33 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
21/11/2024 - 09:15
|
| 60K-672.22 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
21/11/2024 - 09:15
|
| 27B-015.55 |
-
|
Điện Biên |
Xe Khách |
21/11/2024 - 09:15
|
| 15K-499.96 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
21/11/2024 - 09:15
|
| 63B-033.39 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Khách |
21/11/2024 - 09:15
|
| 81C-293.33 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
21/11/2024 - 09:15
|
| 28D-011.12 |
-
|
Hòa Bình |
Xe tải van |
21/11/2024 - 09:15
|