Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 43A-977.75 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 21/11/2024 - 10:00 |
| 51L-903.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 21/11/2024 - 10:00 |
| 29K-370.00 | - | Hà Nội | Xe Tải | 21/11/2024 - 10:00 |
| 82B-023.33 | - | Kon Tum | Xe Khách | 21/11/2024 - 10:00 |
| 51M-255.52 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 21/11/2024 - 10:00 |
| 30M-222.81 | - | Hà Nội | Xe Con | 21/11/2024 - 10:00 |
| 47D-022.20 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | 21/11/2024 - 10:00 |
| 61K-552.22 | - | Bình Dương | Xe Con | 21/11/2024 - 10:00 |
| 51M-111.72 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 21/11/2024 - 10:00 |
| 65C-273.33 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 21/11/2024 - 10:00 |
| 43A-977.70 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 21/11/2024 - 10:00 |
| 63A-333.48 | - | Tiền Giang | Xe Con | 21/11/2024 - 10:00 |
| 51L-946.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 21/11/2024 - 10:00 |
| 89A-544.45 | - | Hưng Yên | Xe Con | 21/11/2024 - 10:00 |
| 92A-444.27 | - | Quảng Nam | Xe Con | 21/11/2024 - 10:00 |
| 17C-222.17 | - | Thái Bình | Xe Tải | 21/11/2024 - 10:00 |
| 51M-222.01 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 21/11/2024 - 10:00 |
| 43C-320.00 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 21/11/2024 - 10:00 |
| 29K-399.96 | - | Hà Nội | Xe Tải | 21/11/2024 - 10:00 |
| 36K-277.72 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 21/11/2024 - 09:15 |
| 19A-750.00 | - | Phú Thọ | Xe Con | 21/11/2024 - 09:15 |
| 30M-222.17 | - | Hà Nội | Xe Con | 21/11/2024 - 09:15 |
| 88C-312.22 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 21/11/2024 - 09:15 |
| 60C-776.66 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 21/11/2024 - 09:15 |
| 18A-491.11 | - | Nam Định | Xe Con | 21/11/2024 - 09:15 |
| 60C-777.71 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 21/11/2024 - 09:15 |
| 51M-085.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 21/11/2024 - 09:15 |
| 81C-290.00 | - | Gia Lai | Xe Tải | 21/11/2024 - 09:15 |
| 73A-372.22 | - | Quảng Bình | Xe Con | 21/11/2024 - 09:15 |
| 30M-222.65 | - | Hà Nội | Xe Con | 21/11/2024 - 09:15 |