Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 65C-255.79 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
18/11/2024 - 08:30
|
| 89B-026.39 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Khách |
18/11/2024 - 08:30
|
| 22C-112.79 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Tải |
18/11/2024 - 08:30
|
| 47A-825.79 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
15/11/2024 - 15:45
|
| 18A-501.79 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
15/11/2024 - 15:45
|
| 72A-857.79 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
15/11/2024 - 15:45
|
| 60K-654.39 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
15/11/2024 - 15:45
|
| 99A-860.39 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
15/11/2024 - 15:45
|
| 71C-135.39 |
-
|
Bến Tre |
Xe Tải |
15/11/2024 - 15:45
|
| 71B-024.39 |
-
|
Bến Tre |
Xe Khách |
15/11/2024 - 15:45
|
| 29B-658.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Khách |
15/11/2024 - 15:45
|
| 51M-069.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
15/11/2024 - 15:45
|
| 12A-263.39 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
15/11/2024 - 15:45
|
| 93B-022.79 |
-
|
Bình Phước |
Xe Khách |
15/11/2024 - 15:45
|
| 61K-528.39 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
15/11/2024 - 15:45
|
| 38A-698.39 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
15/11/2024 - 15:45
|
| 88A-818.39 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
15/11/2024 - 15:45
|
| 22C-113.79 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Tải |
15/11/2024 - 15:45
|
| 51M-242.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
15/11/2024 - 15:45
|
| 93B-021.79 |
-
|
Bình Phước |
Xe Khách |
15/11/2024 - 15:45
|
| 30M-101.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
15/11/2024 - 15:45
|
| 49C-386.79 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
15/11/2024 - 15:45
|
| 29K-471.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
15/11/2024 - 15:45
|
| 37K-488.79 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
15/11/2024 - 15:45
|
| 15K-469.39 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
15/11/2024 - 15:45
|
| 88A-811.39 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
15/11/2024 - 15:45
|
| 65B-026.79 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Khách |
15/11/2024 - 15:45
|
| 98C-389.79 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
15/11/2024 - 15:45
|
| 19A-748.39 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
15/11/2024 - 15:45
|
| 60K-652.39 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
15/11/2024 - 15:45
|