Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 49C-399.97 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
21/11/2024 - 09:15
|
| 78A-222.25 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
21/11/2024 - 09:15
|
| 61K-551.11 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 72A-844.49 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 51M-166.63 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 08:30
|
| 51M-160.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 08:30
|
| 67A-333.28 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 34A-934.44 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 15K-444.26 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 92A-444.75 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 24C-167.77 |
-
|
Lào Cai |
Xe Tải |
21/11/2024 - 08:30
|
| 88A-803.33 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 60C-777.29 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
21/11/2024 - 08:30
|
| 17A-499.95 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 98A-900.01 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 79A-577.78 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 21C-111.23 |
-
|
Yên Bái |
Xe Tải |
21/11/2024 - 08:30
|
| 89A-555.48 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 30M-100.09 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 15K-444.99 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 19C-274.44 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
21/11/2024 - 08:30
|
| 30M-277.73 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 60K-688.80 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 81A-455.52 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 14K-000.26 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 19A-733.30 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 51M-077.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 08:30
|
| 61K-541.11 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 92C-258.88 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
21/11/2024 - 08:30
|
| 51M-221.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 08:30
|