Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 88C-312.22 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
21/11/2024 - 09:15
|
| 60C-776.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
21/11/2024 - 09:15
|
| 98C-387.77 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
21/11/2024 - 08:30
|
| 51L-961.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 28A-261.11 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 30M-173.33 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 88A-802.22 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 34A-957.77 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 20A-870.00 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 93A-522.27 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 12D-011.11 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe tải van |
21/11/2024 - 08:30
|
| 51M-222.20 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 08:30
|
| 51M-076.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 08:30
|
| 61C-635.55 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
21/11/2024 - 08:30
|
| 30M-399.91 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 36K-273.33 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 63A-342.22 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 30M-222.10 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 61K-551.11 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 72A-844.49 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 51M-160.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 08:30
|
| 67A-333.28 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 51M-166.63 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 08:30
|
| 34A-934.44 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 15K-444.26 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 92A-444.75 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 88A-803.33 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 60C-777.29 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
21/11/2024 - 08:30
|
| 17A-499.95 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 98A-900.01 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|