Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 34C-444.19 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
21/11/2024 - 09:15
|
| 49C-399.97 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
21/11/2024 - 09:15
|
| 19C-274.44 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
21/11/2024 - 08:30
|
| 51M-077.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 08:30
|
| 81A-455.52 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 51M-221.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 08:30
|
| 51M-108.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 08:30
|
| 14K-000.26 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 51L-944.43 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 19A-733.30 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 61K-541.11 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 92C-258.88 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
21/11/2024 - 08:30
|
| 43C-314.44 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
21/11/2024 - 08:30
|
| 30M-173.33 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 51L-961.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 66B-025.55 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Khách |
21/11/2024 - 08:30
|
| 98C-387.77 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
21/11/2024 - 08:30
|
| 28A-261.11 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 12D-011.11 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe tải van |
21/11/2024 - 08:30
|
| 51M-222.20 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 08:30
|
| 88A-802.22 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 34A-957.77 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 20A-870.00 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 30M-399.91 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 51M-076.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 08:30
|
| 30M-222.10 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 51M-160.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 08:30
|
| 51M-166.63 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 08:30
|
| 36K-273.33 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 61C-635.55 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
21/11/2024 - 08:30
|