Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 34C-434.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:45
|
| 36C-577.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:45
|
| 30L-371.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 51M-154.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:45
|
| 72A-845.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 36K-270.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 51L-781.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 84D-007.88 |
-
|
Trà Vinh |
Xe tải van |
05/12/2024 - 10:45
|
| 17D-013.66 |
-
|
Thái Bình |
Xe tải van |
05/12/2024 - 10:45
|
| 47C-349.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:45
|
| 93A-468.66 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 19A-738.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 94C-083.66 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:45
|
| 37K-410.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 93A-520.88 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 61K-444.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 61K-428.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 61K-453.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 70A-607.66 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 51E-349.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
05/12/2024 - 10:45
|
| 61C-593.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:45
|
| 26B-016.68 |
-
|
Sơn La |
Xe Khách |
05/12/2024 - 10:45
|
| 51M-246.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:45
|
| 23C-082.66 |
-
|
Hà Giang |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:45
|
| 81C-294.68 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:45
|
| 51D-992.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:45
|
| 72C-271.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:45
|
| 98A-752.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 99A-770.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 34B-046.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Khách |
05/12/2024 - 10:45
|