Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
36K-110.68 - Thanh Hóa Xe Con 05/12/2024 - 10:45
51M-233.86 - Hồ Chí Minh Xe Tải 05/12/2024 - 10:45
86C-200.68 - Bình Thuận Xe Tải 05/12/2024 - 10:45
14A-903.88 - Quảng Ninh Xe Con 05/12/2024 - 10:45
64A-213.68 - Vĩnh Long Xe Con 05/12/2024 - 10:45
51D-877.68 - Hồ Chí Minh Xe Tải 05/12/2024 - 10:45
88A-829.86 - Vĩnh Phúc Xe Con 05/12/2024 - 10:45
67C-189.66 - An Giang Xe Tải 05/12/2024 - 10:45
75A-367.68 - Thừa Thiên Huế Xe Con 05/12/2024 - 10:45
48C-116.86 - Đắk Nông Xe Tải 05/12/2024 - 10:45
43B-065.86 - Đà Nẵng Xe Khách 05/12/2024 - 10:45
98A-835.88 - Bắc Giang Xe Con 05/12/2024 - 10:45
60K-560.88 - Đồng Nai Xe Con 05/12/2024 - 10:45
90A-273.86 - Hà Nam Xe Con 05/12/2024 - 10:45
37K-359.88 - Nghệ An Xe Con 05/12/2024 - 10:45
37K-561.66 - Nghệ An Xe Con 05/12/2024 - 10:45
76A-305.66 - Quảng Ngãi Xe Con 05/12/2024 - 10:45
60K-531.66 - Đồng Nai Xe Con 05/12/2024 - 10:45
30L-327.88 - Hà Nội Xe Con 05/12/2024 - 10:45
79A-591.86 - Khánh Hòa Xe Con 05/12/2024 - 10:45
63A-322.86 - Tiền Giang Xe Con 05/12/2024 - 10:45
24B-022.86 - Lào Cai Xe Khách 05/12/2024 - 10:45
36K-208.68 - Thanh Hóa Xe Con 05/12/2024 - 10:45
70A-527.88 - Tây Ninh Xe Con 05/12/2024 - 10:45
93A-513.88 - Bình Phước Xe Con 05/12/2024 - 10:45
88A-782.68 - Vĩnh Phúc Xe Con 05/12/2024 - 10:45
37K-512.88 - Nghệ An Xe Con 05/12/2024 - 10:45
43C-306.88 - Đà Nẵng Xe Tải 05/12/2024 - 10:45
17C-211.86 - Thái Bình Xe Tải 05/12/2024 - 10:45
92B-037.86 - Quảng Nam Xe Khách 05/12/2024 - 10:45