Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 29D-627.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
15/11/2024 - 15:45
|
| 37K-488.79 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
15/11/2024 - 15:45
|
| 88A-818.39 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
15/11/2024 - 15:45
|
| 98C-389.79 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
15/11/2024 - 15:45
|
| 19A-748.39 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
15/11/2024 - 15:45
|
| 88A-811.39 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
15/11/2024 - 15:45
|
| 65B-026.79 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Khách |
15/11/2024 - 15:45
|
| 60C-776.39 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
15/11/2024 - 15:00
|
| 29K-474.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
15/11/2024 - 15:00
|
| 38C-253.79 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
15/11/2024 - 15:00
|
| 60B-078.39 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Khách |
15/11/2024 - 15:00
|
| 14K-032.79 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
15/11/2024 - 15:00
|
| 67D-011.79 |
-
|
An Giang |
Xe tải van |
15/11/2024 - 15:00
|
| 88A-803.79 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
15/11/2024 - 15:00
|
| 76A-328.79 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
15/11/2024 - 15:00
|
| 89C-350.79 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
15/11/2024 - 15:00
|
| 90C-158.39 |
-
|
Hà Nam |
Xe Tải |
15/11/2024 - 15:00
|
| 36K-235.39 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
15/11/2024 - 15:00
|
| 72A-854.39 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
15/11/2024 - 15:00
|
| 29K-379.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
15/11/2024 - 15:00
|
| 98A-911.39 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
15/11/2024 - 15:00
|
| 30M-271.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
15/11/2024 - 15:00
|
| 34C-451.39 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
15/11/2024 - 15:00
|
| 29K-440.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
15/11/2024 - 15:00
|
| 15K-510.79 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
15/11/2024 - 15:00
|
| 99C-346.39 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
15/11/2024 - 15:00
|
| 19C-273.39 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
15/11/2024 - 15:00
|
| 64C-135.39 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Tải |
15/11/2024 - 15:00
|
| 51L-941.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
15/11/2024 - 15:00
|
| 66C-183.79 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
15/11/2024 - 15:00
|