Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 49C-386.79 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 15/11/2024 - 15:45 |
| 37K-488.79 | - | Nghệ An | Xe Con | 15/11/2024 - 15:45 |
| 15K-469.39 | - | Hải Phòng | Xe Con | 15/11/2024 - 15:45 |
| 65B-026.79 | - | Cần Thơ | Xe Khách | 15/11/2024 - 15:45 |
| 98C-389.79 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 15/11/2024 - 15:45 |
| 19A-748.39 | - | Phú Thọ | Xe Con | 15/11/2024 - 15:45 |
| 88A-811.39 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 15/11/2024 - 15:45 |
| 36K-235.39 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 15/11/2024 - 15:00 |
| 60C-776.39 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 15/11/2024 - 15:00 |
| 29K-474.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | 15/11/2024 - 15:00 |
| 67D-011.79 | - | An Giang | Xe tải van | 15/11/2024 - 15:00 |
| 98A-911.39 | - | Bắc Giang | Xe Con | 15/11/2024 - 15:00 |
| 60B-078.39 | - | Đồng Nai | Xe Khách | 15/11/2024 - 15:00 |
| 97C-052.79 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | 15/11/2024 - 15:00 |
| 76A-328.79 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | 15/11/2024 - 15:00 |
| 72A-854.39 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | 15/11/2024 - 15:00 |
| 64C-135.39 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | 15/11/2024 - 15:00 |
| 30M-271.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 15/11/2024 - 15:00 |
| 15K-510.79 | - | Hải Phòng | Xe Con | 15/11/2024 - 15:00 |
| 34C-451.39 | - | Hải Dương | Xe Tải | 15/11/2024 - 15:00 |
| 51L-941.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 15/11/2024 - 15:00 |
| 30M-051.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 15/11/2024 - 15:00 |
| 29K-440.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | 15/11/2024 - 15:00 |
| 99C-346.39 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 15/11/2024 - 15:00 |
| 29K-379.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | 15/11/2024 - 15:00 |
| 19C-273.39 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 15/11/2024 - 15:00 |
| 63D-012.79 | - | Tiền Giang | Xe tải van | 15/11/2024 - 15:00 |
| 66C-183.79 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | 15/11/2024 - 15:00 |
| 90C-158.39 | - | Hà Nam | Xe Tải | 15/11/2024 - 15:00 |
| 62C-218.79 | - | Long An | Xe Tải | 15/11/2024 - 15:00 |