Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 61K-428.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 61K-453.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 70A-607.66 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 51E-349.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
05/12/2024 - 10:45
|
| 61C-593.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:45
|
| 26B-016.68 |
-
|
Sơn La |
Xe Khách |
05/12/2024 - 10:45
|
| 51M-246.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:45
|
| 60K-537.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 43B-065.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Khách |
05/12/2024 - 10:45
|
| 51M-267.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:45
|
| 20A-781.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 60K-653.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 36K-301.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 23B-011.68 |
-
|
Hà Giang |
Xe Khách |
05/12/2024 - 10:45
|
| 65A-466.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 37K-359.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 81A-465.68 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 70A-552.66 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 65A-453.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 64B-016.86 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Khách |
05/12/2024 - 10:45
|
| 95C-091.88 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:45
|
| 29K-270.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:45
|
| 65A-441.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 51N-103.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 29K-460.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:45
|
| 38A-677.86 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 47A-715.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 30L-275.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 51M-233.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:45
|
| 48A-235.66 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|