Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51N-047.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 17C-207.66 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:45
|
| 51L-520.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 84D-006.88 |
-
|
Trà Vinh |
Xe tải van |
05/12/2024 - 10:45
|
| 49A-702.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 34A-879.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 61K-413.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 20A-801.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 47C-370.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:45
|
| 34A-814.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 36K-110.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 35A-416.86 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 61K-424.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 51M-028.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:45
|
| 29K-197.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:45
|
| 29K-177.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:45
|
| 30L-405.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 28A-234.88 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 60K-671.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 21B-012.68 |
-
|
Yên Bái |
Xe Khách |
05/12/2024 - 10:45
|
| 99A-854.68 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 34D-041.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe tải van |
05/12/2024 - 10:45
|
| 47A-732.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 24A-275.66 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 68A-371.86 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 36K-208.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 88A-819.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 35A-434.68 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 20D-033.88 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe tải van |
05/12/2024 - 10:45
|
| 65A-452.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|