Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 43A-956.79 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
15/11/2024 - 15:00
|
| 15B-056.79 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Khách |
15/11/2024 - 15:00
|
| 51N-150.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
15/11/2024 - 15:00
|
| 51M-133.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
15/11/2024 - 15:00
|
| 28C-123.39 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Tải |
15/11/2024 - 15:00
|
| 88A-801.79 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
15/11/2024 - 15:00
|
| 79A-576.39 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
15/11/2024 - 15:00
|
| 20A-891.39 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
15/11/2024 - 15:00
|
| 85A-147.79 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
15/11/2024 - 15:00
|
| 71C-136.79 |
-
|
Bến Tre |
Xe Tải |
15/11/2024 - 15:00
|
| 90B-014.39 |
-
|
Hà Nam |
Xe Khách |
15/11/2024 - 15:00
|
| 65A-520.79 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
15/11/2024 - 15:00
|
| 98A-904.79 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
15/11/2024 - 15:00
|
| 51M-304.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
15/11/2024 - 15:00
|
| 72B-045.79 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Khách |
15/11/2024 - 15:00
|
| 20A-903.79 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
15/11/2024 - 15:00
|
| 14K-017.79 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
15/11/2024 - 15:00
|
| 60K-651.79 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
15/11/2024 - 15:00
|
| 92D-014.39 |
-
|
Quảng Nam |
Xe tải van |
15/11/2024 - 15:00
|
| 26A-245.79 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
15/11/2024 - 15:00
|
| 19C-266.79 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
15/11/2024 - 15:00
|
| 63C-229.79 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
15/11/2024 - 15:00
|
| 61C-620.39 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
15/11/2024 - 15:00
|
| 98A-880.39 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
15/11/2024 - 15:00
|
| 66A-302.39 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
15/11/2024 - 15:00
|
| 73A-375.39 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
15/11/2024 - 15:00
|
| 36K-282.79 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
15/11/2024 - 15:00
|
| 72A-882.79 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
15/11/2024 - 15:00
|
| 88A-821.39 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
15/11/2024 - 15:00
|
| 99C-342.79 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
15/11/2024 - 15:00
|