Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 88A-801.79 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
15/11/2024 - 15:00
|
| 98A-904.79 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
15/11/2024 - 15:00
|
| 72B-045.79 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Khách |
15/11/2024 - 15:00
|
| 20A-891.39 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
15/11/2024 - 15:00
|
| 71C-136.79 |
-
|
Bến Tre |
Xe Tải |
15/11/2024 - 15:00
|
| 14K-017.79 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
15/11/2024 - 15:00
|
| 63C-229.79 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
15/11/2024 - 15:00
|
| 20A-903.79 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
15/11/2024 - 15:00
|
| 61C-620.39 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
15/11/2024 - 15:00
|
| 98A-880.39 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
15/11/2024 - 15:00
|
| 19C-266.79 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
15/11/2024 - 15:00
|
| 36K-282.79 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
15/11/2024 - 15:00
|
| 72A-882.79 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
15/11/2024 - 15:00
|
| 99C-342.79 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
15/11/2024 - 15:00
|
| 60K-651.79 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
15/11/2024 - 15:00
|
| 27D-007.39 |
-
|
Điện Biên |
Xe tải van |
15/11/2024 - 15:00
|
| 37C-597.39 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
15/11/2024 - 15:00
|
| 73A-375.39 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
15/11/2024 - 15:00
|
| 97C-052.79 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Tải |
15/11/2024 - 15:00
|
| 51B-713.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Khách |
15/11/2024 - 15:00
|
| 92D-014.39 |
-
|
Quảng Nam |
Xe tải van |
15/11/2024 - 15:00
|
| 12C-142.79 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Tải |
15/11/2024 - 15:00
|
| 29K-427.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
15/11/2024 - 15:00
|
| 66A-302.39 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
15/11/2024 - 15:00
|
| 88A-821.39 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
15/11/2024 - 15:00
|
| 26A-245.79 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
15/11/2024 - 15:00
|
| 51M-074.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
15/11/2024 - 15:00
|
| 61C-616.39 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
15/11/2024 - 15:00
|
| 29K-367.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
15/11/2024 - 15:00
|
| 51L-980.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
15/11/2024 - 15:00
|