Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 37C-597.39 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
15/11/2024 - 15:00
|
| 73A-375.39 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
15/11/2024 - 15:00
|
| 36K-282.79 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
15/11/2024 - 15:00
|
| 72A-882.79 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
15/11/2024 - 15:00
|
| 99C-342.79 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
15/11/2024 - 15:00
|
| 60K-651.79 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
15/11/2024 - 15:00
|
| 12C-142.79 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Tải |
15/11/2024 - 15:00
|
| 29K-427.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
15/11/2024 - 15:00
|
| 51B-713.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Khách |
15/11/2024 - 15:00
|
| 92D-014.39 |
-
|
Quảng Nam |
Xe tải van |
15/11/2024 - 15:00
|
| 97C-052.79 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Tải |
15/11/2024 - 15:00
|
| 66A-302.39 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
15/11/2024 - 15:00
|
| 88A-821.39 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
15/11/2024 - 15:00
|
| 26A-245.79 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
15/11/2024 - 15:00
|
| 51M-074.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
15/11/2024 - 15:00
|
| 61C-616.39 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
15/11/2024 - 15:00
|
| 29K-463.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
15/11/2024 - 15:00
|
| 29K-367.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
15/11/2024 - 15:00
|
| 51L-980.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
15/11/2024 - 15:00
|
| 61K-524.79 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
15/11/2024 - 15:00
|
| 60C-776.39 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
15/11/2024 - 15:00
|
| 29K-474.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
15/11/2024 - 15:00
|
| 38C-253.79 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
15/11/2024 - 15:00
|
| 60B-078.39 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Khách |
15/11/2024 - 15:00
|
| 14K-032.79 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
15/11/2024 - 15:00
|
| 67D-011.79 |
-
|
An Giang |
Xe tải van |
15/11/2024 - 15:00
|
| 88A-803.79 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
15/11/2024 - 15:00
|
| 76A-328.79 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
15/11/2024 - 15:00
|
| 89C-350.79 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
15/11/2024 - 15:00
|
| 90C-158.39 |
-
|
Hà Nam |
Xe Tải |
15/11/2024 - 15:00
|