Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 43D-015.01 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe tải van |
15/11/2024 - 08:30
|
| 83B-026.02 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Khách |
15/11/2024 - 08:30
|
| 51M-233.23 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
15/11/2024 - 08:30
|
| 36C-561.56 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
15/11/2024 - 08:30
|
| 79A-580.80 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
15/11/2024 - 08:30
|
| 15K-494.99 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
15/11/2024 - 08:30
|
| 12C-145.14 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Tải |
15/11/2024 - 08:30
|
| 92D-013.13 |
-
|
Quảng Nam |
Xe tải van |
15/11/2024 - 08:30
|
| 36K-237.37 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
15/11/2024 - 08:30
|
| 37C-588.58 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
15/11/2024 - 08:30
|
| 61K-596.59 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
15/11/2024 - 08:30
|
| 14C-470.70 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
15/11/2024 - 08:30
|
| 83A-198.19 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
15/11/2024 - 08:30
|
| 29K-343.43 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
15/11/2024 - 08:30
|
| 24D-011.01 |
-
|
Lào Cai |
Xe tải van |
15/11/2024 - 08:30
|
| 34A-940.94 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
15/11/2024 - 08:30
|
| 73A-375.37 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
15/11/2024 - 08:30
|
| 76B-027.27 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Khách |
15/11/2024 - 08:30
|
| 14K-045.45 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
15/11/2024 - 08:30
|
| 92A-436.36 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
15/11/2024 - 08:30
|
| 51N-101.02 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
15/11/2024 - 08:30
|
| 51M-143.14 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
15/11/2024 - 08:30
|
| 47A-856.85 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
15/11/2024 - 08:30
|
| 29K-429.29 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
15/11/2024 - 08:30
|
| 61K-531.31 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
15/11/2024 - 08:30
|
| 79C-230.23 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
15/11/2024 - 08:30
|
| 47C-402.02 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
15/11/2024 - 08:30
|
| 29K-381.81 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
15/11/2024 - 08:30
|
| 43C-317.31 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
15/11/2024 - 08:30
|
| 18C-177.17 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
14/11/2024 - 15:45
|