Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 36K-148.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 26A-213.86 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 69B-016.88 |
-
|
Cà Mau |
Xe Khách |
05/12/2024 - 10:45
|
| 29K-352.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:45
|
| 73C-197.66 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:45
|
| 75A-370.88 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 30L-560.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 23B-008.88 |
-
|
Hà Giang |
Xe Khách |
05/12/2024 - 10:45
|
| 30M-370.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 93A-470.68 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 36K-057.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 76A-325.68 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 71C-126.68 |
-
|
Bến Tre |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:45
|
| 48A-235.68 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 61K-546.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 84B-022.66 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Khách |
05/12/2024 - 10:45
|
| 26A-213.88 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 11C-075.66 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:45
|
| 23A-154.88 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 98A-851.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 21C-100.86 |
-
|
Yên Bái |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:45
|
| 48A-260.88 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 38B-023.66 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Khách |
05/12/2024 - 10:45
|
| 72C-271.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:45
|
| 34B-046.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Khách |
05/12/2024 - 10:45
|
| 72A-846.68 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 36K-254.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 84D-006.88 |
-
|
Trà Vinh |
Xe tải van |
05/12/2024 - 10:45
|
| 63A-297.68 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 75D-009.88 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe tải van |
05/12/2024 - 10:45
|