Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 61C-616.39 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
15/11/2024 - 15:00
|
| 26A-245.79 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
15/11/2024 - 15:00
|
| 29K-367.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
15/11/2024 - 15:00
|
| 51L-980.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
15/11/2024 - 15:00
|
| 61K-524.79 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
15/11/2024 - 15:00
|
| 29K-463.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
15/11/2024 - 15:00
|
| 60C-776.39 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
15/11/2024 - 15:00
|
| 29K-474.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
15/11/2024 - 15:00
|
| 38C-253.79 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
15/11/2024 - 15:00
|
| 60B-078.39 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Khách |
15/11/2024 - 15:00
|
| 14K-032.79 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
15/11/2024 - 15:00
|
| 67D-011.79 |
-
|
An Giang |
Xe tải van |
15/11/2024 - 15:00
|
| 88A-803.79 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
15/11/2024 - 15:00
|
| 89C-350.79 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
15/11/2024 - 15:00
|
| 76A-328.79 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
15/11/2024 - 15:00
|
| 89A-546.79 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
15/11/2024 - 14:15
|
| 99A-896.39 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
15/11/2024 - 14:15
|
| 36C-580.79 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
15/11/2024 - 14:15
|
| 24A-322.39 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
15/11/2024 - 14:15
|
| 51M-271.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
15/11/2024 - 14:15
|
| 18C-182.79 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
15/11/2024 - 14:15
|
| 15K-481.39 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
15/11/2024 - 14:15
|
| 90C-156.39 |
-
|
Hà Nam |
Xe Tải |
15/11/2024 - 14:15
|
| 74B-018.79 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Khách |
15/11/2024 - 14:15
|
| 61B-046.79 |
-
|
Bình Dương |
Xe Khách |
15/11/2024 - 14:15
|
| 61C-612.39 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
15/11/2024 - 14:15
|
| 88A-829.39 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
15/11/2024 - 14:15
|
| 66D-012.39 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe tải van |
15/11/2024 - 14:15
|
| 73D-011.39 |
-
|
Quảng Bình |
Xe tải van |
15/11/2024 - 14:15
|
| 89A-548.79 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
15/11/2024 - 14:15
|