Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 61C-620.39 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
15/11/2024 - 15:00
|
| 98A-880.39 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
15/11/2024 - 15:00
|
| 66A-302.39 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
15/11/2024 - 15:00
|
| 19C-266.79 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
15/11/2024 - 15:00
|
| 63C-229.79 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
15/11/2024 - 15:00
|
| 72A-882.79 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
15/11/2024 - 15:00
|
| 88A-821.39 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
15/11/2024 - 15:00
|
| 99C-342.79 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
15/11/2024 - 15:00
|
| 27D-007.39 |
-
|
Điện Biên |
Xe tải van |
15/11/2024 - 15:00
|
| 37C-597.39 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
15/11/2024 - 15:00
|
| 73A-375.39 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
15/11/2024 - 15:00
|
| 36K-282.79 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
15/11/2024 - 15:00
|
| 12C-142.79 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Tải |
15/11/2024 - 15:00
|
| 29K-427.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
15/11/2024 - 15:00
|
| 51B-713.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Khách |
15/11/2024 - 15:00
|
| 79B-047.39 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Khách |
15/11/2024 - 14:15
|
| 51M-267.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
15/11/2024 - 14:15
|
| 11C-089.79 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Tải |
15/11/2024 - 14:15
|
| 47A-861.39 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
15/11/2024 - 14:15
|
| 51N-078.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
15/11/2024 - 14:15
|
| 78B-021.39 |
-
|
Phú Yên |
Xe Khách |
15/11/2024 - 14:15
|
| 37K-506.39 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
15/11/2024 - 14:15
|
| 89A-532.39 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
15/11/2024 - 14:15
|
| 51L-923.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
15/11/2024 - 14:15
|
| 61D-025.39 |
-
|
Bình Dương |
Xe tải van |
15/11/2024 - 14:15
|
| 14K-004.79 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
15/11/2024 - 14:15
|
| 89A-546.79 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
15/11/2024 - 14:15
|
| 15K-446.39 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
15/11/2024 - 14:15
|
| 61K-550.39 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
15/11/2024 - 14:15
|
| 36K-240.79 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
15/11/2024 - 14:15
|