Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 70A-583.68 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 65A-449.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 17A-459.88 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 66A-285.88 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 51L-403.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 88A-796.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 93A-520.88 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 37K-410.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 30L-451.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 34A-812.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 51N-115.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 48A-223.86 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 51L-705.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 51E-349.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
05/12/2024 - 10:45
|
| 81C-294.68 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:45
|
| 78C-122.68 |
-
|
Phú Yên |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:45
|
| 15D-047.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe tải van |
05/12/2024 - 10:45
|
| 15K-492.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 51M-091.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:45
|
| 73A-371.88 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 47A-771.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 51L-828.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 43A-895.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 51M-277.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:45
|
| 93C-190.86 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:45
|
| 29K-178.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:45
|
| 21B-012.88 |
-
|
Yên Bái |
Xe Khách |
05/12/2024 - 10:45
|
| 38A-704.66 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 76A-305.66 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 17C-207.66 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:45
|