Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 83D-004.86 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe tải van |
05/12/2024 - 10:45
|
| 60K-531.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 30L-327.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 79A-591.86 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 63A-322.86 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 24B-022.86 |
-
|
Lào Cai |
Xe Khách |
05/12/2024 - 10:45
|
| 36K-208.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 70A-527.88 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 93A-513.88 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 88A-782.68 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 37K-512.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 43C-306.88 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:45
|
| 17C-211.86 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:45
|
| 92B-037.86 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Khách |
05/12/2024 - 10:45
|
| 99B-030.68 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Khách |
05/12/2024 - 10:45
|
| 51M-252.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:45
|
| 60K-505.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 64A-190.66 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 86A-312.66 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 22A-265.68 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 36D-023.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe tải van |
05/12/2024 - 10:45
|
| 11A-117.86 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 97C-050.68 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:45
|
| 51L-547.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 51L-407.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 37C-515.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:45
|
| 30M-370.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 93A-470.68 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 36K-057.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 51L-781.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|