Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 93A-468.66 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 51M-227.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:45
|
| 30L-274.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 89A-505.66 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 95B-016.66 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Khách |
05/12/2024 - 10:45
|
| 61K-428.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 60K-521.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 60B-080.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Khách |
05/12/2024 - 10:45
|
| 61K-453.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 70A-607.66 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 30M-153.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 51N-143.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 30L-500.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 61C-593.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:45
|
| 36K-081.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 75C-150.88 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:45
|
| 51M-078.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:45
|
| 28A-234.88 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 37C-528.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:45
|
| 74A-267.66 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 65C-249.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:45
|
| 88C-292.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:45
|
| 30L-253.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 62C-204.66 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:45
|
| 20A-801.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 71A-220.66 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 48A-237.68 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 14K-031.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 15K-273.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 29K-431.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:45
|