Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 86D-009.09 |
-
|
Bình Thuận |
Xe tải van |
14/11/2024 - 15:00
|
| 24A-323.24 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:00
|
| 15K-469.46 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:00
|
| 29K-378.78 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
14/11/2024 - 15:00
|
| 29K-359.59 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
14/11/2024 - 15:00
|
| 17C-218.18 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
14/11/2024 - 15:00
|
| 21A-231.31 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:00
|
| 15K-492.92 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:00
|
| 72C-273.27 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
14/11/2024 - 15:00
|
| 47C-417.17 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
14/11/2024 - 15:00
|
| 66B-026.26 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Khách |
14/11/2024 - 15:00
|
| 81A-454.54 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:00
|
| 38A-701.70 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:00
|
| 78D-010.01 |
-
|
Phú Yên |
Xe tải van |
14/11/2024 - 15:00
|
| 36K-253.25 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:00
|
| 51M-171.71 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
14/11/2024 - 15:00
|
| 19C-265.26 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
14/11/2024 - 15:00
|
| 61K-553.53 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:00
|
| 23C-092.09 |
-
|
Hà Giang |
Xe Tải |
14/11/2024 - 15:00
|
| 51M-060.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
14/11/2024 - 15:00
|
| 36K-265.65 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:00
|
| 98D-024.02 |
-
|
Bắc Giang |
Xe tải van |
14/11/2024 - 15:00
|
| 34A-936.93 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:00
|
| 24D-010.10 |
-
|
Lào Cai |
Xe tải van |
14/11/2024 - 15:00
|
| 30M-140.14 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:00
|
| 94A-110.10 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:00
|
| 37K-536.53 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:00
|
| 81A-467.46 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:00
|
| 29K-400.00 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
14/11/2024 - 15:00
|
| 24C-171.76 |
-
|
Lào Cai |
Xe Tải |
14/11/2024 - 15:00
|