Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 48A-235.68 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 61K-546.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 84B-022.66 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Khách |
05/12/2024 - 10:45
|
| 64C-115.88 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:45
|
| 27C-074.86 |
-
|
Điện Biên |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:45
|
| 60K-537.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 20A-791.88 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 22A-254.88 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 60K-671.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 30M-074.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 23B-011.68 |
-
|
Hà Giang |
Xe Khách |
05/12/2024 - 10:45
|
| 65A-489.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 99A-817.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 20A-901.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 61K-452.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 79A-592.88 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 36K-290.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 36K-254.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 84D-006.88 |
-
|
Trà Vinh |
Xe tải van |
05/12/2024 - 10:45
|
| 63A-297.68 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 75D-009.88 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe tải van |
05/12/2024 - 10:45
|
| 35A-424.88 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 62A-446.86 |
-
|
Long An |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 71A-201.86 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 92A-403.86 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 97A-083.66 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 15C-488.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:45
|
| 48A-231.68 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 61K-429.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|
| 98A-848.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:45
|