Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 81A-454.54 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:00
|
| 66B-026.26 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Khách |
14/11/2024 - 15:00
|
| 38A-701.70 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:00
|
| 51M-171.71 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
14/11/2024 - 15:00
|
| 36K-253.25 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:00
|
| 19C-265.26 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
14/11/2024 - 15:00
|
| 61K-553.53 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:00
|
| 23C-092.09 |
-
|
Hà Giang |
Xe Tải |
14/11/2024 - 15:00
|
| 36K-265.65 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:00
|
| 51M-060.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
14/11/2024 - 15:00
|
| 98D-024.02 |
-
|
Bắc Giang |
Xe tải van |
14/11/2024 - 15:00
|
| 34A-936.93 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:00
|
| 24D-010.10 |
-
|
Lào Cai |
Xe tải van |
14/11/2024 - 15:00
|
| 30M-140.14 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:00
|
| 94A-110.10 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:00
|
| 37K-536.53 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:00
|
| 81A-467.46 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:00
|
| 92A-436.43 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:00
|
| 29K-400.00 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
14/11/2024 - 15:00
|
| 24C-171.76 |
-
|
Lào Cai |
Xe Tải |
14/11/2024 - 15:00
|
| 30M-086.08 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:00
|
| 30M-174.17 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:00
|
| 30M-347.47 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:00
|
| 14C-468.46 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
14/11/2024 - 15:00
|
| 99C-340.34 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
14/11/2024 - 15:00
|
| 89A-545.44 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:00
|
| 51N-062.06 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:00
|
| 68A-365.65 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
14/11/2024 - 15:00
|
| 51B-714.71 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Khách |
14/11/2024 - 14:15
|
| 98D-023.02 |
-
|
Bắc Giang |
Xe tải van |
14/11/2024 - 14:15
|